finish
noun/ˈfɪnɪʃ/- 1.
kết cục, kết thúc
An end; the end of anything.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'kết cục' (số phận/kết quả cuối cùng) với 'kết thúc' (động từ hoặc danh từ chỉ sự chấm dứt hành động). Trong câu này, không nên dùng 'đó là một kết thúc buồn' vì 'kết cục' nhấn mạnh vào kết quả của một quá trình.
ℹ Từ 'kết cục' thường được dùng trong các ngữ cảnh kể chuyện hoặc mô tả số phận của một người, trong khi 'kết thúc' mang tính trung tính hơn và dùng được cho mọi sự kiện.
- Noel meets a cruel finish: "Kid," the government lackey who "protects" the clubs in the tourist belt, shoots Noel dead in an alley for stealing Pining out of the brothel.
- It was a sad finish for the main character in the story.Đó là một kết cục buồn cho nhân vật chính trong câu chuyện.
- 2.
lớp sơn phủ
A protective coating given to wood or metal and other surfaces.
ℹ Trong tiếng Việt, 'lớp sơn phủ' thường được dùng cho các bề mặt như gỗ hoặc kim loại, trong khi 'lớp hoàn thiện' mang tính kỹ thuật hơn và bao hàm cả các công đoạn làm mịn bề mặt.
- The car's finish was so shiny and new.
- They're sipping Darjeeling tea, and the silver tea set is polished to a mirror finish so reflective that you can see your likeness.
- 3.
lớp hoàn thiện
The result of any process changing the physical or chemical properties of cloth.
ℹ Trong ngữ cảnh dệt may, 'lớp hoàn thiện' dùng để chỉ kết quả cuối cùng trên bề mặt vải, không phải là hành động hay công đoạn xử lý.
- This fabric has a very color-fast finish.Loại vải này có lớp hoàn thiện rất bền màu.
- 4.
sự trau chuốt
A finishing touch; careful elaboration; polish.
ℹ Từ này nhấn mạnh vào quá trình hoàn thiện chi tiết, khác với nghĩa 'kết thúc' hay 'lớp phủ bề mặt'.
- This manuscript needs a bit of polish before it is published.Bản thảo này cần thêm một chút sự trau chuốt trước khi được xuất bản.
- 5.
cú dứt điểm
A shot on goal, especially one that ends in a goal.
ℹ Trong bóng đá, 'cú dứt điểm' thường được dùng để chỉ cả quá trình sút bóng, không chỉ là khoảnh khắc bóng chạm lưới.
- The Italian opted for Bolton's Cahill alongside captain John Terry - and his decision was rewarded with a goal after only 13 minutes. Bulgaria gave a hint of defensive frailties to come when they failed to clear Young's corner, and when Gareth Barry found Cahill in the box he applied the finish past Nikolay Mihaylov.
- However, Colombia broke the deadlock, Leicy Santos toying with Rachel Daly after collecting Caicedo’s pass, before sweeping a dipping effort over a caught-out Mary Earps. It was a luscious finish and the crowd enjoyed it.
- 6.
màn kết thúc
The ending of a match and its structure.
ℹ Trong ngữ cảnh thể thao, từ này thường được dùng để mô tả phong độ hoặc diễn biến kịch tính ở giai đoạn cuối trận đấu.
- The opposing team had an impressive finish in the final seconds.Đội bạn đã có một màn kết thúc ấn tượng trong những giây cuối cùng.