close

verb/ˈkləʊz/[ˈkʰl̥əʊ̯z]
  1. 1.

    đóng, đóng, nhắm

    To remove or block an opening, gap or passage through.

    Trong tiếng Việt, từ 'đóng' được dùng cho hầu hết các trường hợp như cửa, nắp hộp, hay mắt, trong khi tiếng Anh có thể dùng các từ khác nhau tùy ngữ cảnh.

    • Close the door behind you when you leave.
    • Many flowers close at night.
  2. 2.

    đóng

    To remove or block an opening, gap or passage through.

    Trong tiếng Việt, 'đóng' thường dùng cho cửa hoặc các vật có bản lề, trong khi 'chặn' nhấn mạnh vào việc ngăn cản sự lưu thông trên đường hoặc lối đi.

    • They closed the road for the festival.
    • Ice has closed the channel to shipping.
  3. 3.

    khép lại

    To remove or block an opening, gap or passage through.

    Học sinh hay dùng 'đóng' cho mọi trường hợp; với rừng hoặc không gian tự nhiên, 'khép lại' nghe tự nhiên hơn.

    Khi dùng với các danh từ chỉ không gian hoặc cảnh vật, 'khép lại' gợi tả sự bao bọc hoặc thu hẹp dần thay vì hành động đóng cửa bằng tay.

    • As we penetrated further, the forest closed around us.
    • As we penetrated further, the forest closed around us.Khi chúng tôi đi sâu vào trong, khu rừng dần khép lại xung quanh chúng tôi.
  4. 4.

    đóng

    To remove or block an opening, gap or passage through.

    Từ 'đóng' được dùng cho nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ việc đóng cửa, đóng nắp hộp cho đến đóng tài khoản ngân hàng.

    • He has closed his mind to new ideas.
    • Please close the door before you go to sleep.Hãy đóng cửa lại trước khi bạn đi ngủ.
  5. 5.

    đóng

    To remove or block an opening, gap or passage through.

    Trong tiếng Việt, 'đóng' được dùng cho cả cửa, sách, hộp, và các thiết bị điện tử như máy tính.

    • Please close the door for me.Bạn vui lòng đóng cửa lại giúp tôi nhé.
  6. 6.

    đóng

    To remove or block an opening, gap or passage through.

    Trong tiếng Việt, 'đóng' được dùng cho nhiều ngữ cảnh như đóng cửa, đóng sách, hoặc đóng nắp hộp.

    • Please close the door before you go out.Hãy đóng cửa lại trước khi bạn ra ngoài.

close

noun/ˈkləʊz/[ˈkʰl̥əʊ̯z]
  1. 1.

    sự kết thúc

    An end or conclusion.

    Trong tiếng Việt, 'sự kết thúc' thường được dùng trong các văn cảnh trang trọng hoặc khi nói về một quá trình kéo dài.

    • We owe them our thanks for bringing the project to a successful close.
    • His long and troubled life was drawing to a close.
  2. 2.

    chốt đơn

    The point at the end of a sales pitch when the consumer is asked to buy.

    Trong tiếng Việt, 'chốt đơn' thường được dùng như một động từ hoặc cụm động từ chỉ hành động kết thúc giao dịch, thay vì là một danh từ chỉ thời điểm như trong tiếng Anh.

    • Regardless of the situation, the minute you feel it's time for the close, try it.
    • When you feel it's time for the close, go ahead and ask the customer to buy.Khi bạn cảm thấy đã đến lúc chốt đơn, hãy mạnh dạn đề nghị khách hàng mua ngay.
  3. 3.

    thế vật

    A grapple in wrestling.

    Học sinh hay viết 'một cái thế vật'; đúng phải là 'một thế vật' vì 'thế' là danh từ trừu tượng chỉ cách thức.

    Trong tiếng Việt, các danh từ chỉ cách thức, kỹ thuật hoặc tư thế thường không đi kèm với loại từ như 'cái' hay 'chiếc'.

    • The intestine shocke, And furious cloze of ciuill Butchery.
    • He used a powerful grapple to control his opponent.Anh ấy đã sử dụng một thế vật mạnh mẽ để khống chế đối thủ.
  4. 4.

    đoạn kết

    The conclusion of a strain of music; cadence.

    Từ 'đoạn kết' có thể dùng cho nghĩa 'sự kết thúc' (sense 1), nhưng trong ngữ cảnh âm nhạc, nó được hiểu là sự kết thúc của một cấu trúc giai điệu.

    Trong âm nhạc, từ này chỉ sự kết thúc của một giai điệu hoặc đoạn nhạc, khác với nghĩa 'kết thúc' chung chung của các hoạt động khác.

    • At every close she made, the attending throng / Replied, and bore the burden of the song.
    • The pianist played an emotional close.Người nghệ sĩ piano chơi một đoạn kết đầy cảm xúc.
  5. 5.

    vạch kết thúc

    A double bar marking the end.

    Trong tiếng Việt, 'vạch' được dùng cho các đường kẻ đánh dấu, không dùng 'cái' hay 'chiếc' làm loại từ cho từ này.

    • The composer drew a double bar at the end of the music.Người soạn nhạc đã vẽ một vạch kết thúc ở cuối bản nhạc.

close

adj/kləʊs//kloʊs/
  1. 1.

    gần

    Having little difference or distance in place, position, or abstractly; see also close to.

    • Is your house close?
    • Christmas is getting close.
  2. 2.

    gần

    Having little difference or distance in place, position, or abstractly; see also close to.

    Từ 'gần' thường được dùng trong các cấu trúc so sánh hoặc chỉ trạng thái sắp xảy ra một sự việc nào đó.

    • No, but you were close.
    • We were so close to winning!
  3. 3.

    sát

    Having little difference or distance in place, position, or abstractly; see also close to.

    Học sinh hay nhầm lẫn khi dùng 'gần' trong ngữ cảnh khoảng cách cực nhỏ; với khoảng cách gần như chạm vào, dùng 'sát' sẽ tự nhiên hơn.

    Khi nói về khoảng cách rất nhỏ hoặc suýt xảy ra, người Việt thường dùng 'suýt' hoặc 'sát' thay vì chỉ dùng 'gần'.

    • Phew! That was close!
    • The car drove close to the curb.Chiếc xe chạy sát lề đường.
  4. 4.

    gần

    Having little difference or distance in place, position, or abstractly; see also close to.

    Trong tiếng Việt, từ 'gần' được dùng cho cả khoảng cách vật lý và khoảng cách trừu tượng như tuổi tác hay kết quả.

    • Their ages are quite close.
    • His face is a close fit with the artist's impression.
  5. 5.

    sát

    Having little difference or distance in place, position, or abstractly; see also close to.

    Học sinh hay nhầm lẫn khi dùng 'gần' cho các khái niệm trừu tượng như bản dịch; trong trường hợp này, dùng 'sát' sẽ tự nhiên hơn.

    Từ 'sát' thường được dùng để nhấn mạnh sự tương đồng hoặc khoảng cách cực nhỏ, trong khi 'gần' mang nghĩa chung chung hơn về khoảng cách.

    • a close translation; a close copy
    • This translation is very close to the original.Bản dịch này rất sát với nguyên tác.
  6. 6.

    thân

    Having little difference or distance in place, position, or abstractly; see also close to.

    Khi nói về mối quan hệ giữa người với người, từ 'thân' hoặc 'thân thiết' được dùng để chỉ sự gần gũi về tình cảm, khác với 'gần' dùng để chỉ khoảng cách địa lý.

    • He is a close friend.
    • My brother and I were close when we were younger, but not so much now.

close

adv/kləʊs//kloʊs/
  1. 1.

    sát

    In a close manner (limited contexts; more often closely).

    Học sinh hay viết 'chạy quá gần nhau' khi nói về khoảng cách giữa hai xe; đúng phải là 'chạy quá sát nhau'.

    Khi nói về khoảng cách vật lý cực nhỏ, 'sát' nhấn mạnh sự tiếp giáp hoặc thiếu khoảng trống hơn là 'gần'.

    • The car behind was following too close and could not brake in time.
    • Please stay close together.
  2. 2.

    kỹ

    In a close manner (limited contexts; more often closely).

    Học sinh hay dùng 'gần' để dịch 'close' trong trường hợp này, ví dụ 'nhìn gần'. 'Gần' chỉ khoảng cách địa lý; khi muốn nói nhìn để thấy rõ chi tiết, phải dùng 'kỹ'.

    Trong tiếng Anh, 'close' được dùng như trạng từ trong văn nói thay cho 'closely', nhưng trong tiếng Việt 'kỹ' luôn mang nghĩa là sự tỉ mỉ, cẩn thận.

    • Look close at the pictures.
    • Look close at these pictures and see if there is anything strange.Bạn hãy nhìn kỹ vào những bức ảnh này xem có gì lạ không.
  3. 3.

    khăng khít

    In a close manner (limited contexts; more often closely).

    Học sinh hay dịch nhầm 'close-knit' thành 'một gia đình đóng chặt' vì hiểu sai từ 'close' là đóng; đúng phải là 'một gia đình khăng khít'.

    Trong tiếng Việt, các tính từ chỉ mối quan hệ như 'khăng khít' hay 'gắn bó' thường không cần thêm từ chỉ mức độ như 'rất' nếu muốn nhấn mạnh sự thân thiết, nhưng có thể thêm 'rất' để làm rõ nghĩa.

    • close-packed, close-knit, close-fitting
    • They are a close-knit family.Họ là một gia đình rất khăng khít.

close

noun/kləʊs//kloʊs/
  1. 1.

    ngõ cụt

    A street that ends in a dead end.

    Trong tiếng Anh, 'close' thường được dùng trong tên riêng của các con đường (ví dụ: 'Oak Close'), trong khi ở Việt Nam, chúng ta thường gọi là 'ngõ' hoặc 'hẻm' kèm theo từ chỉ đặc điểm cụt.

    • My house is located at the end of a quiet close.Nhà tôi nằm ở cuối một ngõ cụt yên tĩnh.
  2. 2.

    khu đất rào

    Private fenced land, such as a paddock, orchard or yard, that, along with the common pasture land and woodland, constituted the inarable component of the open-field system of the medieval manor in England.

    Đây là một thuật ngữ lịch sử đặc thù của Anh, không có từ tương đương hoàn toàn trong văn hóa nông nghiệp Việt Nam.

    • To be SOLD, At Mr. PACEY's, the WHITE LION in Nottingham, on Thursday the 28th Day of May, between the Hours of three and six in the Afternoon; THE INHERITANCE in Fee Simple of the MANOR of ALSWORTH, otherwise AWSWORTH, in the County of Nottingham, and also several Messuages and Tenements, with the Closes and Parcels of Land, Meadow, and Pasture Ground thereto belonging,...
    • By 1765, rapid enclosure was underway in the surrounding area (open fields replaced by the modern system of private fields). By the time of the 1846 ‘Tithe Map and Award’ very little remained of the original agricultural system other than indications in field names, such as Ginn Close, Straw Close, Crab Tree Close, Noble Close, Tinker Close, Laine Close, Hansack Close, Hansacky, Little Hansacky, The Pringle and Dole Meadow. (Note – ‘Close’ meaning an enclosure).
  3. 3.

    khuôn viên

    An enclosed field, especially a field enclosed around a (usually religious) building (e.g. a cathedral close).

    Trong tiếng Việt, từ 'khuôn viên' thường dùng để chỉ khoảng không gian bao quanh một công trình kiến trúc nói chung, không nhất thiết phải có rào chắn như nghĩa gốc của từ 'close' trong tiếng Anh.

    • We walked around the cathedral close.Chúng tôi đi dạo quanh khuôn viên của nhà thờ cổ.
  4. 4.

    con hẻm nhỏ

    A very narrow alley between two buildings, often overhung by one of the buildings above the ground floor.

    Học sinh hay dùng 'cái hẻm' cho mọi loại đường nhỏ; trong ngữ cảnh đặc thù này, 'con hẻm nhỏ' diễn tả chính xác tính chất hẹp và bị che khuất.

    Từ này mang tính địa phương của Scotland, trong tiếng Việt không có từ tương đương hoàn toàn về mặt văn hóa kiến trúc nên cần dùng cụm từ mô tả.

    • They walked through the narrow close between the two old buildings.Họ đi bộ qua con hẻm nhỏ nằm giữa hai dãy nhà cổ.
  5. 5.

    lối vào chung

    The common staircase in a tenement.

    Đây là từ địa phương đặc trưng của vùng Scotland, không phổ biến trong tiếng Anh chuẩn quốc tế.

    • The woman nodded at a nearby flight of steps. 'This is my close. We can talk in here. Come on.'.
    • closes surrounded by the venerable abodes of deans and canons.
  6. 6.

    quyền sử dụng đất

    The interest which one may have in a piece of ground, even though it is not enclosed.

    Đây là một thuật ngữ pháp lý cổ trong tiếng Anh, thường không được dùng trong giao tiếp hàng ngày hiện đại.

    • He has a close to the vacant lot next to the farm.Anh ấy có quyền sử dụng đất đối với khu đất trống nằm cạnh trang trại.