closely
adv/ˈkləʊsliː/- 1.
chặt chẽ
In a close manner.
ℹ Từ 'sát' thường được dùng khi nói về khoảng cách vật lý, trong khi 'chặt chẽ' dùng cho các mối quan hệ trừu tượng hoặc sự liên kết logic.
- Finnish and Estonian are closely related languages.
- The borderline between East and West Berlin was very closely guarded.
- 2.
kín đáo
secretly; privately
ℹ Từ này mang sắc thái cổ điển và thường chỉ xuất hiện trong văn chương, không dùng trong giao tiếp hiện đại.
- That nought she did but wayle, and often steepe / Her dainty couch with tears which closely she did weepe.
- She wiped her tears closely when no one was there.Nàng kín đáo lau nước mắt khi không có ai ở đó.