nearly

adv/ˈnɪəli//ˈnɪːlɪj/
  1. 1.

    gần như, gần, gần như

    In close approximation; almost, virtually.

    Học sinh thường dùng 'gần' để chỉ mức độ gần như, nhưng 'gần' thường chỉ khoảng cách vật lý. Đúng phải là 'gần như'.

    Khi dùng với các động từ chỉ hành động chưa xảy ra, 'suýt' thường được dùng để nhấn mạnh việc suýt nữa thì hành động đó đã diễn ra.

    • He left a nearly full beer on the bar.
    • I nearly didn't go to work yesterday.
  2. 2.

    kỹ lưỡng

    With great scrutiny; carefully.

    Đây là cách dùng cổ xưa của từ 'nearly', hiện nay người bản ngữ thường dùng 'carefully' hoặc 'closely' trong ngữ cảnh này.

    • And whosoever hath traced mee and nearely [translating de pres] looked into my humours, Ile loose a good wager if hee confesse not that there is no rule in their schoole, could, a midde such crooked pathes and divers windings, square and report this naturall motion, and maintaine an apparance of liberty and licence so equall and inflexible […].
    • He has examined every detail in the report nearly.Anh ấy đã xem xét kỹ lưỡng mọi chi tiết trong bản báo cáo.
  3. 3.

    gần gũi

    With close relation; intimately.

    Trong tiếng Việt, từ 'gần gũi' thường được dùng để chỉ sự thân thiết về tình cảm, trong khi 'thân thiết' nhấn mạnh vào mức độ gắn bó của mối quan hệ.

    • Let that which he learns next be nearly conjoined with what he knows already.
    • She could have joined most comfortably in all their supposings, and suspicions, and doubts, and prognostications, but the honour of the family was too nearly concerned to allow free reins to her tongue.
  4. 4.

    sát

    Closely, in close proximity.

    Từ 'gần' cũng được dùng cho nghĩa 'almost' (gần như), nhưng trong ngữ cảnh chỉ vị trí vật lý thì 'sát' hoặc 'gần' đều rõ nghĩa và không gây nhầm lẫn.

    Trong tiếng Việt, 'sát' nhấn mạnh vào khoảng cách cực kỳ nhỏ, gần như chạm vào nhau, trong khi 'gần' có nghĩa chung hơn.

    • I doubt some danger do's approach you neerely.
    • He stood nearly me while waiting for the bus.Anh ấy đứng sát tôi trong lúc chờ xe buýt.
  5. 5.

    keo kiệt

    Stingily.

    Trong tiếng Việt, từ này thường được dùng để mô tả tính cách của một người hơn là cách thức thực hiện một hành động cụ thể.

    • He is very stingy with his employees.Anh ấy rất keo kiệt với nhân viên của mình.