near

adj/nɪə/[nɪə̯]
  1. 1.

    gần

    Physically close.

    • I can't see near objects very clearly without my glasses.
    • Stay near at all times.
  2. 2.

    gần

    Close in time.

    Từ 'gần' cũng được dùng cho nghĩa 'physically close'. Sự khác biệt nằm ở ngữ cảnh: khi đi với các mốc thời gian (Giáng sinh, ngày thi, kỳ nghỉ), nó mang nghĩa thời gian; khi đi với các danh từ chỉ địa điểm, nó mang nghĩa khoảng cách.

    Trong tiếng Việt, từ 'gần' thường được dùng để chỉ cả khoảng cách địa lý lẫn khoảng cách thời gian, vì vậy người học cần dựa vào ngữ cảnh để xác định nghĩa chính xác.

    • The end is near.
    • We're getting near to Christmas.
  3. 3.

    gần

    Closely connected or related.

    Từ 'gần' cũng được dùng cho nghĩa 'khoảng cách địa lý', nhưng trong ngữ cảnh 'họ hàng gần', người học sẽ hiểu đây là quan hệ huyết thống chứ không phải khoảng cách vật lý.

    Trong tiếng Việt, từ 'gần' được dùng để chỉ khoảng cách địa lý, thời gian và cả mối quan hệ gia đình. Khi dùng với danh từ chỉ người, nó thường đi sau danh từ đó.

    • The deceased man had no near relatives.
    • she is thy fathers neere kinswoman.
  4. 4.

    thân thiết

    Close to one's interests, affection, etc.; intimate; dear.

    Học sinh hay dùng 'gần' để chỉ mối quan hệ tình cảm (ví dụ: 'một người bạn gần'); đúng phải là 'một người bạn thân thiết' hoặc 'một người bạn gần gũi'.

    Trong tiếng Việt, từ 'gần' thường chỉ khoảng cách vật lý hoặc thời gian, không dùng để chỉ mức độ thân thiết trong tình cảm.

    • It is a matter of near consequence to me.
    • a near friend
  5. 5.

    sát

    Close to anything followed or imitated; not free, loose, or rambling.

    Từ 'gần' cũng được dùng cho nghĩa 'khoảng cách vật lý' (physical distance), nhưng trong ngữ cảnh này nó mang nghĩa trừu tượng hơn là sự tương đồng.

    Khi dùng với nghĩa bám sát một khuôn mẫu, 'sát' thường được dùng trong các ngữ cảnh dịch thuật hoặc sao chép.

    • a version near to the original
    • This translation is very near to the original.Bản dịch này rất sát với nguyên tác.
  6. 6.

    suýt

    So as barely to avoid or pass injury or loss; close; narrow.

    Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'suýt' và 'gần'. 'Gần' chỉ khoảng cách địa lý, còn 'suýt' chỉ một sự việc suýt xảy ra. Ví dụ: 'Tôi suýt bị ngã' là đúng, không nói 'Tôi gần bị ngã'.

    Trong tiếng Việt, 'suýt' thường đi kèm với các động từ chỉ tai nạn hoặc mất mát để nhấn mạnh việc điều đó đã rất gần với thực tế nhưng không xảy ra.

    • a near escape
    • It was a near death experience.Đó là một lần suýt chết trong gang tấc.

near

adv/nɪə/[nɪə̯]
  1. 1.

    gần

    At or towards a position close in space or time.

  2. 2.

    suýt

    Nearly; almost.

    Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'gần' (chỉ khoảng cách không gian) và 'suýt' (chỉ mức độ sự việc). Ví dụ: không nói 'tôi gần ngã' mà phải nói 'tôi suýt ngã'.

    Trong tiếng Việt, 'suýt' thường đi kèm với các động từ chỉ hành động không mong muốn như 'ngã', 'quên', hoặc 'chết'.

    • He was near unconscious when I found him.
    • I jumped into the near-freezing water.

near

prep/nɪə/[nɪə̯]
  1. 1.

    gần

    Physically close to, in close proximity to.

    • There are habitable planets orbiting many of the stars near our Sun.
    • Ts'ai Ch'ien 蔡乾 was born in 1908 in Changhua near Taichung, Taiwan (Formosa).
  2. 2.

    gần

    Close to in time.

    Từ 'gần' cũng được dùng cho nghĩa khoảng cách vật lý, nhưng trong ngữ cảnh này nó kết hợp với các danh từ chỉ thời gian hoặc sự kiện để chỉ thời điểm.

    Khi dùng với nghĩa thời gian, 'gần' thường đứng trước các danh từ chỉ sự việc hoặc quá trình sắp kết thúc.

    • The voyage was near completion.
    • The voyage was near completion.Chuyến đi đã gần hoàn thành.
  3. 3.

    gần với

    Close to in nature or degree.

    Từ 'gần' cũng được dùng cho nghĩa khoảng cách vật lý và thời gian, nhưng ở nghĩa này, việc thêm 'với' giúp phân biệt rõ ràng hơn với các nghĩa chỉ vị trí.

    Trong tiếng Việt, khi nói về mức độ hoặc tính chất, ta thường thêm 'với' sau 'gần' để làm rõ phạm vi so sánh.

    • His opinions are near the limit of what is acceptable.
    • There was no way Brín felt anything anywhere near what I felt for him. He saw me as a friend.

near

verb/nɪə/[nɪə̯]
  1. 1.

    đến gần

    To come closer to; to approach.

    Học sinh hay dùng 'đến gần đến' (dịch sát từ 'near to'); đúng phải là 'đến gần'.

    Trong tiếng Việt, 'đến gần' là một cụm động từ chỉ hành động di chuyển, không cần thêm giới từ như 'to' trong tiếng Anh.

    • The ship nears the land.
    • We started back in the same conditions, and for part of the journey ran through semi-darkness, but the sun appeared once again as we neared London.

near

noun/nɪə/[nɪə̯]
  1. 1.

    bên trái

    The left side of a horse or of a team of horses pulling a carriage etc.

    Trong tiếng Việt, không có từ riêng biệt để chỉ 'bên trái của ngựa' như 'near side' trong tiếng Anh, nên chúng ta dùng cụm từ chỉ phương hướng thông thường.

    • The driver always stands on the near side of the animal.Người điều khiển xe ngựa luôn đứng ở bên trái của con vật.

near

noun/nɪə/[nɪə̯]
  1. 1.

    thận

    Kidney.

    Học sinh hay viết 'một quả thận'; đúng phải là 'một thận' vì 'thận' là danh từ chỉ bộ phận cơ thể không cần loại từ bổ trợ khi đã hiểu rõ ngữ cảnh.

    Trong tiếng Việt, từ 'thận' thường được dùng trực tiếp mà không cần thêm loại từ phía trước.

    • The doctor said he needs to have the damaged kidney operated on.Bác sĩ bảo anh ấy cần phải phẫu thuật thận bị tổn thương.