remote
adj[ɹɪˈməʊt][ˌɹiːˈməʊt]- 1.
- 2.
xa xôi
Distant or otherwise inaccessible.
ℹ Từ 'xa xôi' thường được dùng để chỉ khoảng cách địa lý lớn, trong khi 'hẻo lánh' nhấn mạnh vào sự cô lập, vắng vẻ của một địa điểm.
- After his fall from the emperor's favor, the general was posted to a remote outpost.
- After his fall from the emperor's favor, the general was posted to a remote outpost.Sau khi bị thất sủng, vị tướng này đã bị điều đến một tiền đồn xa xôi.
- 3.
mong manh
Slight.
ℹ Trong tiếng Việt, các tính từ như 'mong manh' hay 'nhỏ nhoi' thường được dùng để chỉ mức độ thấp của một sự vật trừu tượng như cơ hội hay hy vọng, thay vì dùng các từ chỉ khoảng cách vật lý.
- There was only a remote possibility that we would be rescued as we were far outside of the regular shipping lanes.
- They have a very remote chance of winning.
- 4.
xa cách
Emotionally detached.
⚠ Từ 'xa cách' cũng được dùng cho nghĩa 'ở xa về địa lý'. Tuy nhiên, khi dùng cho người, nó mang nghĩa tâm lý, còn khi dùng cho địa điểm, nó mang nghĩa khoảng cách vật lý.
ℹ Từ 'xa cách' có thể dùng cho cả khoảng cách địa lý và khoảng cách tình cảm. Trong ngữ cảnh này, nó tập trung vào sự lạnh lùng trong giao tiếp.
- After her mother's death, my friend grew remote for a time while she dealt with her grief.
- After her mother's death, my friend grew remote for a time while she dealt with her grief.Sau khi mẹ qua đời, bạn tôi trở nên xa cách một thời gian trong khi cô ấy đối mặt với nỗi đau buồn.