remote

adj[ɹɪˈməʊt][ˌɹiːˈməʊt]
  1. 1.

    từ xa, xa

    At a distance; disconnected.

    Cụm từ 'từ xa' thường được dùng như một trạng từ hoặc tính từ bổ nghĩa cho các hoạt động hoặc vị trí làm việc không trực tiếp.

    • A remote operator may control the vehicle with a wireless handset.
    • remote workers
  2. 2.

    xa xôi

    Distant or otherwise inaccessible.

    Từ 'xa xôi' thường được dùng để chỉ khoảng cách địa lý lớn, trong khi 'hẻo lánh' nhấn mạnh vào sự cô lập, vắng vẻ của một địa điểm.

    • After his fall from the emperor's favor, the general was posted to a remote outpost.
    • After his fall from the emperor's favor, the general was posted to a remote outpost.Sau khi bị thất sủng, vị tướng này đã bị điều đến một tiền đồn xa xôi.
  3. 3.

    mong manh

    Slight.

    Trong tiếng Việt, các tính từ như 'mong manh' hay 'nhỏ nhoi' thường được dùng để chỉ mức độ thấp của một sự vật trừu tượng như cơ hội hay hy vọng, thay vì dùng các từ chỉ khoảng cách vật lý.

    • There was only a remote possibility that we would be rescued as we were far outside of the regular shipping lanes.
    • They have a very remote chance of winning.
  4. 4.

    xa cách

    Emotionally detached.

    Từ 'xa cách' cũng được dùng cho nghĩa 'ở xa về địa lý'. Tuy nhiên, khi dùng cho người, nó mang nghĩa tâm lý, còn khi dùng cho địa điểm, nó mang nghĩa khoảng cách vật lý.

    Từ 'xa cách' có thể dùng cho cả khoảng cách địa lý và khoảng cách tình cảm. Trong ngữ cảnh này, nó tập trung vào sự lạnh lùng trong giao tiếp.

    • After her mother's death, my friend grew remote for a time while she dealt with her grief.
    • After her mother's death, my friend grew remote for a time while she dealt with her grief.Sau khi mẹ qua đời, bạn tôi trở nên xa cách một thời gian trong khi cô ấy đối mặt với nỗi đau buồn.

remote

noun[ɹɪˈməʊt][ˌɹiːˈməʊt]
  1. 1.

    chương trình truyền hình trực tiếp từ hiện trường

    An element of broadcast programming originating away from the station's or show's control room.

    Trong ngữ cảnh phát thanh truyền hình, từ này thường được dùng như một danh từ chỉ toàn bộ quá trình hoặc nội dung được thực hiện bên ngoài phòng thu.

    • The technical team is preparing for the remote at the stadium.Đội ngũ kỹ thuật đang chuẩn bị cho chương trình truyền hình trực tiếp từ hiện trường tại sân vận động.
  2. 2.

    kho lưu trữ từ xa, điều khiển, điều khiển từ xa, remote, rì-mốt

    A source control repository hosted on a remote machine, rather than locally.

    Trong ngữ cảnh lập trình, người dùng thường gọi tắt là 'remote' thay vì dịch sang tiếng Việt, nhưng 'kho lưu trữ từ xa' là cách gọi đầy đủ và chính xác nhất.

    • I pushed my code to the remote so my colleague could review it.Tôi đã đẩy mã nguồn của mình lên kho lưu trữ từ xa để đồng nghiệp có thể xem.

remote

verb[ɹɪˈməʊt][ˌɹiːˈməʊt]
  1. 1.

    truy cập từ xa

    To connect to a computer from a remote location.

    Trong tiếng Việt, cụm từ này thường được dùng như một động từ ghép mặc dù cấu trúc gốc là một động từ kết hợp với trạng từ.

    • I need to remote into my office computer to get some documents.Tôi cần truy cập từ xa vào máy tính ở văn phòng để lấy tài liệu.
  2. 2.

    gỡ bỏ

    to remove (from something or someone)

    Trong tiếng Việt, 'gỡ bỏ' thường được dùng cho các thành phần phần mềm hoặc các bộ phận lắp ghép, trong khi 'loại bỏ' mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả việc loại trừ các yếu tố không mong muốn.

    • These requirements are applicable whether you are remoting into a server or locally executing SharePoint cmdlets.
    • You need to remove unused software to free up memory.Bạn cần gỡ bỏ phần mềm không dùng tới để giải phóng bộ nhớ.