attached
adj/əˈtæt͡ʃt/- 1.
được gắn
Connected; joined.
⚠ Học sinh hay dùng 'đính kèm' cho mọi trường hợp, nhưng 'đính kèm' chỉ dùng cho tệp tin trong email; với vật thể vật lý, phải dùng 'được gắn' hoặc 'được đính'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'được gắn' thường đi kèm với giới từ 'vào' để chỉ vị trí kết nối.
- The price tag is attached to the shirt.Cái nhãn giá được gắn vào chiếc áo.
- 2.
gắn bó
Fond of (used with to).
⚠ Học sinh hay viết 'tôi bị gắn bó với thú cưng' (giống cấu trúc bị động trong tiếng Anh); đúng phải là 'tôi gắn bó với thú cưng'.
ℹ Từ 'gắn bó' thường đi kèm với giới từ 'với' để chỉ đối tượng mà người nói có tình cảm.
- I'm very attached to my pets.
- I'm very attached to my pets.Tôi rất gắn bó với những con thú cưng của mình.
- 3.
đính kèm
Included as an attachment with a communication (especially an email or other electronic communication).
⚠ Học sinh hay viết 'tệp được đính kèm vào'; trong ngữ cảnh email, chỉ cần dùng 'tệp đính kèm' là đủ.
ℹ Từ này thường được dùng như một tính từ bổ nghĩa cho danh từ chỉ tệp tin hoặc tài liệu trong giao tiếp công việc.
- Please see the attached file in my previous email.
- Please see the attached file in my previous email.Vui lòng xem tệp đính kèm trong thư điện tử trước đó của tôi.
- 4.
dính
Broadly joined to a stem or stipe, but not decurrent.
⚠ Từ 'dính' cũng có thể dùng cho nghĩa 'kết nối/gắn liền' (connected), nhưng trong ngữ cảnh nấm học, nó được hiểu là vị trí tiếp giáp đặc thù giữa phiến và cuống.
ℹ Đây là thuật ngữ chuyên ngành thực vật học/nấm học. Trong ngữ cảnh thông thường, 'dính' có nghĩa là bị bám vào một vật khác, nhưng trong mô tả sinh học, nó chỉ vị trí tiếp giáp giữa hai bộ phận.
- In this group of mushrooms, the attachment of the gills to the stipe ranges from attached to almost decurrent.
- In this group of mushrooms, the gills are attached to the stipe.Trong nhóm nấm này, các phiến nấm dính vào cuống.
- 5.
liền kề
Of a residential building, sharing walls with similar buildings on two, usually opposite, sides.
⚠ Học sinh hay nhầm với 'gắn liền' (connected); 'gắn liền' dùng cho vật được nối vào nhau, còn 'liền kề' dùng cho kiến trúc nhà ở.
ℹ Trong tiếng Việt, từ này thường được dùng như một tính từ bổ nghĩa cho danh từ 'nhà' hoặc 'căn hộ'.
- My family lives in an attached house in the new residential area.Gia đình tôi sống trong một căn nhà liền kề ở khu đô thị mới.