committed
adj/kəˈmɪtɪd//kəˈmɪtɪd/- 1.
đã cam kết
Obligated or locked in (often by a pledge) to some course of action.
⚠ Học sinh hay viết 'tôi cam kết đi bộ' mà thiếu từ 'đã' để diễn tả trạng thái bị ràng buộc bởi lời hứa trước đó; đúng phải là 'tôi đã cam kết'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'đã cam kết' thường đi kèm với các từ chỉ hành động để làm rõ nghĩa vụ mà người nói tự đặt ra cho mình.
- I'm committed to walk(ing) at least 7 miles daily.
- As the genre has shifted and evolved around — and in many ways beyond — them, they have remained committed to a role as flamekeeper of a certain strain of hip-hop authenticity.
- 2.
tận tâm
Showing commitment.
⚠ Học sinh hay dùng 'cam kết' (vốn mang nghĩa hứa hẹn hoặc ký kết văn bản) thay cho 'tận tâm' khi nói về thái độ làm việc. Đúng phải là: 'Cô ấy là một giáo viên tận tâm'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'tận tâm' dùng để chỉ phẩm chất con người, trong khi 'cam kết' thường dùng cho các nghĩa vụ pháp lý hoặc lời hứa.
- She is a teacher who is committed to her students.Cô ấy là một giáo viên tận tâm với học sinh của mình.
- 3.
đang trong một mối quan hệ nghiêm túc
Associated in an exclusive (but not necessarily permanent) sexual relationship.
ℹ Trong tiếng Việt, không có một tính từ đơn lẻ nào tương đương hoàn toàn với 'committed' trong ngữ cảnh tình cảm. Chúng ta thường diễn đạt bằng cụm từ chỉ trạng thái mối quan hệ.
- He doesn't want to date anyone else because he is in a committed relationship.Anh ấy không muốn hẹn hò với ai khác vì anh ấy đang trong một mối quan hệ nghiêm túc.
- 4.
tất yếu
Required by logic to endorse the conclusion of an argument.
ℹ Trong tiếng Việt, khái niệm này thường được diễn đạt qua các cụm từ chỉ tính logic hoặc sự bắt buộc về mặt suy luận thay vì dùng một tính từ đơn lẻ.
- This argument leads to the committed conclusion that we must change our plans.Lập luận này dẫn đến một kết luận tất yếu là chúng ta phải thay đổi kế hoạch.