immediate
adj/ɪˈmiː.dɪət//ɪˈmiː.d͡ʒɪt/- 1.
- 2.
gần nhất
Very close; direct or adjacent.
⚠ Học sinh hay dùng 'gần gũi' để chỉ khoảng cách vật lý; 'gần gũi' chỉ dùng cho tình cảm. Đúng phải là 'gần nhất' hoặc 'liền kề'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'immediate family' thường được dịch là 'gia đình ruột thịt' hoặc 'người thân gần nhất' để chỉ những người có quan hệ huyết thống trực tiếp.
- immediate family; immediate vicinity
- You are the most immediate to our throne,
- 3.
hiển nhiên
Manifestly true; requiring no argument.
ℹ Trong tiếng Việt, 'hiển nhiên' thường được dùng để chỉ tính chất của một sự thật hoặc kết luận, không dùng để chỉ thời gian hay vị trí như các nghĩa khác của 'immediate'.
- His conclusion was immediate to everyone.Kết luận của anh ấy là hiển nhiên đối với tất cả mọi người.
- 4.
trực tiếp
Embedded as part of the instruction itself, rather than stored elsewhere (such as a register or memory location).
ℹ Trong ngữ cảnh lập trình, 'trực tiếp' thường được dùng để chỉ các giá trị hằng số (constants) hoặc dữ liệu được nhúng sẵn (hardcoded) thay vì tham chiếu đến biến hoặc địa chỉ bộ nhớ.
- This data is provided as an immediate value within the source code.Dữ liệu này được cung cấp dưới dạng giá trị trực tiếp trong mã nguồn.
- 5.
khẩn cấp
Used to denote that a transmission is urgent.
⚠ Từ này có thể trùng với nghĩa 'xảy ra ngay lập tức', nhưng trong ngữ cảnh truyền tin, nó nhấn mạnh vào tính chất quan trọng và cần ưu tiên thay vì chỉ đơn thuần là thời gian.
ℹ Trong ngữ cảnh quân sự hoặc thông tin liên lạc, 'khẩn cấp' thường được dùng như một từ khóa để ưu tiên xử lý tin nhắn.
- Bravo Three, this Bravo Six. Immediate! We are coming under fire from the north from an unknown enemy, over!
- We need an immediate response from headquarters.Chúng ta cần một phản hồi khẩn cấp từ bộ chỉ huy.
- 6.
khẩn cấp
An artillery fire mission modifier for two types of fire mission to denote an immediate need for fire: Immediate smoke, all guns involved must reload smoke and fire. Immediate suppression, all guns involved fire the rounds currently loaded and then switch to high explosive with impact fused (unless fuses are specified).
⚠ Từ 'khẩn cấp' cũng có thể dùng cho nghĩa 'urgent' (khẩn cấp), tuy nhiên trong ngữ cảnh quân sự này, nó mang sắc thái kỹ thuật cụ thể cho các lệnh điều phối hỏa lực.
ℹ Trong ngữ cảnh quân sự, 'khẩn cấp' nhấn mạnh tính chất ưu tiên cao nhất của nhiệm vụ hỏa lực, khác với nghĩa 'ngay lập tức' thông thường chỉ sự nhanh chóng về mặt thời gian.
- Hotel Two-Niner, this is Bravo Six. Immediate suppression at grid November-Kilo four-five-three two-one-five. Danger Close. I authenticate Golf Echo, over.
- The unit is requesting immediate fire on the target coordinates right now.Đơn vị yêu cầu hỏa lực khẩn cấp vào tọa độ mục tiêu ngay lúc này.