immediately

adv/ɪˈmiː.di.ət.li//ɪˈmi.di.ɪt.li/
  1. 1.

    lập tức, ngay, ngay lập tức, ngay tức khắc, ngay tức thì

    In an immediate manner; instantly or without delay.

    • I hope we can begin immediately.
    • His unruly hair was slicked down with water, and as Jessamy introduced him to Miss Brindle his face assumed a cherubic innocence which would immediately have aroused the suspicions of anyone who knew him.
  2. 2.

    ngay

    Without any intervening time or space.

    ⚠ Người học hay dùng 'lập tức' cho nghĩa này, nhưng 'lập tức' chỉ dùng cho thời gian. Đúng phải là 'ngay' hoặc 'sát'. — Từ 'ngay' cũng được dùng cho nghĩa 'không chậm trễ', nhưng ở nghĩa này nó chỉ dùng để chỉ vị trí vật lý.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'ngay' hoặc 'sát' thường được dùng kèm với các từ chỉ vị trí như 'sau', 'trước', 'bên cạnh' để diễn tả sự tiếp giáp.

    • A tri-tone chime whistle, operated from the cab by a flexible cable passing down the right hand handrail, is mounted on the top of the smokebox immediately behind the chimney.
    • The car is parked immediately behind the building.Chiếc xe đỗ ngay sau tòa nhà.

immediately

conj/ɪˈmiː.di.ət.li//ɪˈmi.di.ɪt.li/
  1. 1.

    ngay khi

    As soon as, the moment that.

    ⚠ Học sinh hay viết 'ngay lập tức khi' vì dịch từ 'immediately'; đúng phải là 'ngay khi'.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'ngay khi' thường được dùng ở đầu mệnh đề để nối hai hành động xảy ra liên tiếp.

    • Near-synonym: once
    • My dog is an open book: immediately he smelled our dinner, he grew more interested in our activities.