yesterday

noun/ˈjɛstədeɪ//ˈjɛstədɪ/
  1. 1.

    hôm qua

    The day immediately before today; one day ago.

    • Today is the child of yesterday and the parent of tomorrow.
    • Yesterday was rainy, but by this morning it had begun to snow.
  2. 2.

    quá khứ

    The past, often in terms of being outdated.

    ℹ Trong ngữ cảnh này, 'yesterday' mang nghĩa bóng chỉ những thứ lỗi thời, không còn hợp thời đại.

    • yesterday's technology
    • The worker of today is different from that of yesterday.

yesterday

adv/ˈjɛstədeɪ//ˈjɛstədɪ/
  1. 1.

    hôm qua

    On the day before today.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'hôm qua' không cần đi kèm với giới từ chỉ thời gian như 'vào' hay 'trong' khi đóng vai trò trạng từ chỉ thời gian.

    • I started to watch the video yesterday, but could only finish it this evening.
    • I started to watch the video yesterday, but could only finish it this evening.Tôi đã bắt đầu xem video đó từ hôm qua, nhưng đến tối nay mới xem xong.
  2. 2.

    ngay lập tức

    As soon as possible.

    ⚠ Học sinh có thể dịch nhầm theo nghĩa đen là 'hôm qua'. Câu 'Tôi cần nó hôm qua' không truyền tải được ý nghĩa khẩn cấp trong tiếng Việt; đúng phải là 'Tôi cần nó ngay lập tức'.

    ℹ Trong tiếng Anh, việc dùng 'yesterday' để chỉ sự khẩn cấp là một cách nói ẩn dụ cường điệu. Trong tiếng Việt, chúng ta không dùng danh từ chỉ thời gian quá khứ để diễn đạt ý này mà dùng các trạng từ chỉ sự khẩn cấp.

    • I want this done yesterday!
    • I need it yesterday!