past

noun/pɑːst//past/
  1. 1.

    quá khứ

    The period of time that has already happened, in contrast to the present and the future.

    • a book about a time machine that can transport people back into the past
    • 1830, Daniel Webster, a speech The past, at least, is secure.
  2. 2.

    thì quá khứ, thì quá khứ, thời quá khứ

    The past tense.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ 'thì' được dùng làm thuật ngữ ngữ pháp để chỉ các thì của động từ, không dùng để chỉ thời gian trôi qua.

    • In this sentence, the verb is conjugated in the past tense.Trong câu này, động từ được chia ở thì quá khứ.

past

adj/pɑːst//past/
  1. 1.

    đã qua

    Having already happened; in the past; finished.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'đã qua' thường được đặt sau danh từ mà nó bổ nghĩa, ví dụ: 'chuyện đã qua'.

    • past glories
    • The highway to the East Coast which ran through the borough of Ebbfield had always been a main road and even now, despite the vast garages, the pylons and the gaily painted factory glasshouses which had sprung up beside it, there still remained an occasional trace of past cultures.
  2. 2.

    trước

    Following expressions of time to indicate how long ago something happened; ago.

    ⚠ Học sinh hay viết 'ba năm quá khứ' vì dịch từ 'past'; đúng phải là 'ba năm trước'.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ 'trước' được đặt sau danh từ chỉ thời gian để chỉ khoảng thời gian đã qua, tương đương với 'ago' trong tiếng Anh.

    • That had been, what, three years past?
    • Some four decades past, as a boy, I had a chance encounter and conversation with the late W.A. Poucher [...].
  3. 3.

    vừa qua

    Of a period of time: having just gone by; previous.

    ⚠ Học sinh hay viết 'năm đã qua' thay vì dùng cụm từ cố định 'năm vừa qua'.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'vừa qua' thường đứng sau danh từ chỉ thời gian như 'năm', 'tháng', 'tuần' để chỉ khoảng thời gian ngay trước hiện tại.

    • during the past year
    • Sarkozy's total will be seen as a personal failure. It is the first time an outgoing president has failed to win a first-round vote in the past 50 years and makes it harder for Sarkozy to regain momentum.
  4. 4.

    quá khứ

    Of a tense, expressing action that has already happened or a previously-existing state.

    ℹ Trong ngữ pháp tiếng Anh, 'past' dùng để chỉ các thì như 'past simple' hay 'past continuous'. Trong tiếng Việt, chúng ta dùng cụm từ 'thì quá khứ' để dịch thuật ngữ này.

    • past tense
    • In this sentence, the verb is in the past tense.Trong câu này, động từ được chia ở thì quá khứ.

past

adv/pɑːst//past/
  1. 1.

    qua

    In a direction that passes.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ 'qua' thường được đặt sau động từ chỉ sự chuyển động để diễn tả hướng đi ngang qua một địa điểm.

    • I watched him walk past.
    • I watched him walk past.Tôi đã nhìn thấy anh ấy đi qua.

past

prep/pɑːst//past/
  1. 1.

    quá

    Beyond in place or quantity.

    ⚠ Từ 'quá' cũng được dùng cho nghĩa chỉ thời gian (ví dụ: 'năm giờ quá mười phút'), nhưng trong ngữ cảnh chỉ vị trí hoặc số lượng, nó không mang nghĩa thời gian.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ 'quá' được dùng linh hoạt để chỉ cả không gian (vượt qua một địa điểm) và số lượng (vượt qua một con số).

    • the room past mine
    • count past twenty
  2. 2.

    hơn

    Any number of minutes after the last hour.

    ⚠ Học sinh hay viết 'mười lăm phút quá mười hai giờ'; cách nói tự nhiên trong tiếng Việt là 'mười hai giờ hơn mười lăm phút'.

    ℹ Trong tiếng Việt, khi nói về giờ, chúng ta thường đặt số giờ trước rồi mới đến số phút, khác với cấu trúc 'quarter past' trong tiếng Anh.

    • What's the time? - It's now quarter past twelve midday (or 12.15pm) -O,K., we'll stop at half (past) twelve
    • But they were stunned when Glen Johnson's error let in Peter Odemwingie to fire past Pepe Reina on 75 minutes.
  3. 3.

    không còn đủ sức

    No longer capable of.

    ℹ Trong tiếng Việt, cấu trúc này thường đi kèm với động từ chỉ hành động mà người nói cảm thấy mình không còn khả năng thực hiện.

    • I'm past caring what he thinks of me.
    • I'm past caring what he thinks of me.Tôi không còn đủ sức để quan tâm đến suy nghĩ của anh ta về tôi nữa.
  4. 4.

    đã vượt qua

    Having recovered or moved on from (a traumatic experience, etc.).

    ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ này thường đi kèm với các danh từ chỉ trạng thái cảm xúc như 'nỗi đau', 'sự buồn bã' hoặc 'khó khăn'.

    • She has finally moved past the pain of losing her loved one.Cô ấy cuối cùng cũng đã vượt qua nỗi đau mất mát người thân.
  5. 5.

    ngang qua

    Passing by, especially without stopping or being delayed.

    ⚠ Học sinh hay viết 'lái xe qua khỏi nhà tôi'; 'ngang qua' diễn tả đúng hơn hành động không dừng lại.

    ℹ Cụm từ 'ngang qua' thường được dùng với các động từ chỉ sự di chuyển như đi, chạy, lái xe.

    • Ignore them, we'll play past them.
    • Please don't drive past the fruit stand, I want to stop there.