period
noun/ˈpɪə.ɹi.əd//ˈpɪə.ɹɪ.əd/- 1.
khoảng thời gian
A length of time.
ℹ Từ 'khoảng thời gian' thường được dùng để chỉ một đoạn thời gian không xác định cụ thể độ dài, khác với 'thời kỳ' thường dùng cho các giai đoạn lịch sử hoặc sự kiện lớn.
- There was a period of confusion following the announcement.
- You'll be on probation for a six-month period.
- 2.
thời kỳ, giai đoạn, thời kì
A length of time in history seen as a single coherent entity; an epoch, era.
⚠ Cả 'thời kỳ' và 'giai đoạn' đều có thể dùng cho nghĩa 'một khoảng thời gian' (sense 1), nhưng chúng thường đi kèm với các từ chỉ tính chất hoặc sự kiện cụ thể khi nói về lịch sử.
ℹ Từ 'thời kỳ' thường được dùng cho các mốc lịch sử lớn, trong khi 'giai đoạn' có thể dùng cho các khoảng thời gian nhỏ hơn hoặc các bước trong một quá trình.
- Food rationing continued in the post-war period.
- With some of it on the south and more of it on the north of the great main thoroughfare that connects Aldgate and the East India Docks, St. Bede's at this period of its history was perhaps the poorest and most miserable parish in the East End of London.
- 3.
dấu chấm
The punctuation mark “.” (indicating the ending of a sentence or marking an abbreviation).
⚠ Học sinh hay viết 'một cái dấu chấm'; đúng phải là 'một dấu chấm' vì 'dấu' đã mang nghĩa loại từ rồi.
ℹ Trong tiếng Anh Anh, ký hiệu này được gọi là 'full stop', nhưng 'period' là từ phổ biến ở Mỹ và Canada.
- ‘You know, a period? The black spot at the end of a sentence — what do you call them over there?’
- Remember to put a period at the end of the sentence.Bạn nhớ đặt dấu chấm ở cuối câu nhé.
- 4.
dấu chấm hết
A decisive end to something; a stop.
⚠ Học sinh hay dùng 'dấu chấm' (vốn chỉ dấu câu) để nói về sự kết thúc một sự việc; đúng phải là 'dấu chấm hết'.
ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ 'đặt dấu chấm hết' thường được dùng như một ẩn dụ để chỉ việc kết thúc hoàn toàn một tình trạng hoặc một mối quan hệ.
- My sufferings, physical and mental, are more than I can bear, and when such small arrangements as I have to make for your future well-being are completed it is my intention to put a period to them.
- He decided to put a period to these arguments.Anh ấy quyết định đặt dấu chấm hết cho những tranh cãi này.
- 5.
chu kỳ
The length of time during which the same characteristics of a periodic phenomenon recur, such as the repetition of a wave or the rotation of a planet.
ℹ Từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh khoa học hoặc toán học để chỉ sự lặp lại đều đặn của một hiện tượng.
- The Earth orbits the sun with a period of one year.Trái đất quay quanh mặt trời với một chu kỳ là một năm.
- 6.
kỳ kinh nguyệt
Female menstruation; an episode of this.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn dùng từ 'thời kỳ' (nghĩa là một khoảng thời gian nói chung) để chỉ hiện tượng sinh lý này; đúng phải là 'kỳ kinh nguyệt'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'ngày đèn đỏ' là cách nói tránh, mang tính thân mật và phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày.
- When she is on her period, she prefers not to go swimming.
- When she is on her period, she prefers not to go swimming.Khi đang trong kỳ kinh nguyệt, cô ấy không muốn đi bơi.
- 7.
tiết
Each of the divisions into which a school day is split, allocated to a given subject or activity.
- I have math class in second period.