time

noun/taɪm/[tʰaɪ̯m]
  1. 1.

    thời gian, lần, thời gian

    The inevitable progression into the future with the passing of present and past events.

    Trong tiếng Việt, 'thời gian' là danh từ không đếm được, vì vậy không bao giờ dùng với các từ chỉ số lượng như 'một', 'hai' hay các loại từ như 'cái' hoặc 'chiếc'.

    • Time stops for nobody. the ebb and flow of time
    • Time is the fire in which we burn.
  2. 2.

    thời gian

    The inevitable progression into the future with the passing of present and past events.

    Trong tiếng Việt, 'thời gian' là danh từ không đếm được, vì vậy không bao giờ dùng các từ chỉ số lượng như 'một' hay 'cái' đi kèm.

    • Time flies when you're having fun.
    • Time flies when you're having fun.Thời gian trôi rất nhanh khi bạn đang vui vẻ.
  3. 3.

    thời gian

    The inevitable progression into the future with the passing of present and past events.

    Trong tiếng Việt, 'thời gian' là danh từ không đếm được, vì vậy không bao giờ dùng các từ chỉ số lượng như 'một' hay 'những' đi kèm phía trước.

    • Both science-fiction writers and physicists have written about travel through time.
    • So long as I travelled at a high velocity through time, this scarcely mattered; I was, so to speak, attenuated – was slipping like a vapour through the interstices of intervening substances!
  4. 4.

    thời gian

    The inevitable progression into the future with the passing of present and past events.

    Trong tiếng Việt, 'thời gian' là danh từ không đếm được nên không dùng kèm với các loại từ như 'cái' hay 'một'.

    • Time slows down when you approach the speed of light.
    • Given the connection between increasing entropy and the arrow of time, does the Big Crunch mean that time would run backwards as soon as collapse began?
  5. 5.

    thời gian

    The inevitable progression into the future with the passing of present and past events.

    Trong tiếng Việt, 'thời gian' là danh từ không đếm được, vì vậy không bao giờ dùng các từ chỉ số lượng như 'một' hay 'những' đi kèm trực tiếp.

    • An essential definition of time should entail neither speed nor direction, just change.
    • Time passes very quickly when we are having fun.Thời gian trôi qua rất nhanh khi chúng ta vui vẻ.
  6. 6.

    thời gian

    A duration of time.

    • More time is needed to complete the project.
    • You had plenty of time, but you waited until the last minute.

time

verb/taɪm/[tʰaɪ̯m]
  1. 1.

    bấm giờ, bấm giờ, canh giờ, tính giờ

    To measure or record the time, duration, or rate of something.

    Trong tiếng Việt, 'bấm giờ' thường được dùng trong các ngữ cảnh thể thao hoặc kiểm tra tốc độ, trong khi 'đo thời gian' mang tính chất trung tính và khoa học hơn.

    • I used a stopwatch to time myself running around the block.
    • I used a stopwatch to time myself running around the block.Tôi dùng đồng hồ bấm giờ để bấm giờ cho bản thân khi chạy quanh khu nhà.
  2. 2.

    chọn thời điểm

    To choose when something commences or its duration.

    Trong tiếng Việt, cụm từ 'chọn thời điểm' thường được dùng để chỉ việc tính toán thời gian sao cho phù hợp với hoàn cảnh, thay vì chỉ đơn thuần là đo đạc thời gian.

    • The President timed his speech badly, coinciding with the Super Bowl.
    • The bomb was timed to explode at 9:20 p.m.
  3. 3.

    nhịp nhàng

    To keep or beat time; to proceed or move in time.

    Từ này thường được dùng trong văn chương để mô tả sự phối hợp đồng bộ giữa các chuyển động hoặc âm thanh.

    • With oar strokes timing to their song.
    • They rowed with their strokes nhịp nhàng to their song.Họ chèo thuyền nhịp nhàng theo tiếng hát.
  4. 4.

    câu giờ

    To pass time; to delay.

    Cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh thể thao hoặc các tình huống cần sự nhanh chóng nhưng bị cố ý làm chậm lại.

    • His team is trying to kill time in the final minutes of the match.Đội bóng của anh ấy đang cố tình câu giờ trong những phút cuối trận.
  5. 5.

    điều chỉnh nhịp

    To regulate as to time; to accompany, or agree with, in time of movement.

    Trong tiếng Việt, cụm từ này thường được dùng để chỉ việc phối hợp nhịp điệu trong các hoạt động thể chất hoặc âm nhạc.

    • Who overlooked the oars, and timed the stroke.
    • He was a thing of blood, whose every motion / Was timed with dying cries.
  6. 6.

    bắt nhịp

    To measure, as in music or harmony.

    Học sinh hay nhầm lẫn với 'đo thời gian' (đo đạc thời lượng), nhưng trong âm nhạc, việc điều khiển nhịp điệu phải dùng 'bắt nhịp'.

    Trong ngữ cảnh âm nhạc, 'bắt nhịp' tập trung vào việc giữ cho các nhạc công đồng bộ với nhau thay vì chỉ đơn thuần đo đạc thời gian trôi qua.

    • The conductor is timing the orchestra.Người nhạc trưởng đang bắt nhịp cho dàn nhạc.

time

intj/taɪm/[tʰaɪ̯m]
  1. 1.

    tiếp tục

    Reminder by the umpire for the players to continue playing after their pause.

    Trong tiếng Anh, 'time' được dùng như một khẩu lệnh chuyên biệt trong thể thao, trong khi tiếng Việt thường dùng các động từ chỉ hành động cụ thể như 'tiếp tục' hoặc 'đấu tiếp'.

    • The referee called 'time' to resume the match.Trọng tài hô 'tiếp tục' để trận đấu bắt đầu lại.
  2. 2.

    hết giờ

    The umpire's call in prizefights, etc.

    Trong tiếng Việt, từ 'hết giờ' được dùng cho cả ngữ cảnh thể thao lẫn đời sống hàng ngày, trong khi 'time' ở đây là thuật ngữ chuyên môn trong quyền anh.

    • The referee called time just as the bell rang to end the round.Trọng tài hô hết giờ ngay khi tiếng chuông báo hiệu kết thúc hiệp đấu vang lên.
  3. 3.

    hết giờ phục vụ

    A call by a bartender to warn patrons that the establishment is closing and no more drinks will be served.

    Trong văn hóa phương Tây, 'time' được dùng như một từ chuyên biệt trong quán bar. Trong tiếng Việt, không có một từ đơn lẻ tương đương, nên ta dùng cụm từ mô tả hành động.

    • Time gentlemen please!
    • The bartender called 'time' to signal that the bar was closing.Người pha chế hô lớn 'hết giờ phục vụ' để báo cho khách biết quán sắp đóng cửa.