meantime
noun/ˈmiːntaɪm/- 1.
thời gian chờ đợi
The time spent waiting for another event; time in between.
ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ 'trong khi chờ đợi' thường được dùng tự nhiên hơn để thay thế cho danh từ 'thời gian chờ đợi' trong nhiều ngữ cảnh.
- We'll come back asap; just wait here for the meantime.
- We'll come back asap; just wait here for the meantime.Chúng tôi sẽ quay lại ngay; bạn cứ ngồi đây trong thời gian chờ đợi nhé.