instance
noun/ˈɪnstəns/- 1.
sự thúc giục
Urgency of manner or words; an urgent request; insistence.
ℹ Từ này thường xuất hiện trong các văn bản hành chính hoặc văn chương trang trọng để chỉ việc một cá nhân hoặc tổ chức có quyền lực đưa ra đề nghị bắt buộc phải thực hiện.
- I know one very well alied, to whom, at the instance of a brother of his[…], I spake to that purpose[…].
- […]undertook at her instance to restore them.
- 2.
dấu hiệu
A token; a sign; a symptom or indication.
ℹ Từ 'dấu hiệu' không cần loại từ đi kèm vì nó là danh từ trừu tượng.
- It sends some precious instance of itself/ After the thing it loves.
- These flowers are an instance that spring has arrived.Những bông hoa này là dấu hiệu cho thấy mùa xuân đã về.
- 3.
động cơ
That which is urgent; motive.
ℹ Trong tiếng Anh hiện đại, nghĩa này của 'instance' đã trở nên lỗi thời và hiếm gặp; ngày nay người ta thường dùng 'motive' hoặc 'reason' thay thế.
- The instances that second marriage move Are base respects of thrift, but none of love.
- He had no clear instance for his actions.Anh ấy không có động cơ rõ ràng cho hành động của mình.
- 4.
bằng chứng
A piece of evidence; a proof or sign (of something).
⚠ Từ này có thể trùng với nghĩa 'ví dụ' (instance as an illustrative example) trong một số ngữ cảnh, nhưng ở đây nhấn mạnh vào tính xác thực và tính chất minh chứng cho một sự việc.
ℹ Trong tiếng Việt, 'bằng chứng' là danh từ không đếm được trong ngữ cảnh này, nên không cần dùng loại từ đi kèm.
- The reason that I gather he is mad, Besides this present instance of his rage, Is a mad tale he told to day at dinner […]
- This rage is an instance that shows he is no longer sane.Cơn giận dữ này là một bằng chứng cho thấy anh ta không còn tỉnh táo.
- 5.
trường hợp
An occasion; an order of occurrence.
⚠ Từ 'trường hợp' cũng có thể dùng cho nghĩa 'ví dụ minh họa', nhưng trong ngữ cảnh này nó nhấn mạnh vào thời điểm xảy ra (an occasion) thay vì tính chất làm mẫu (an example).
ℹ Từ 'trường hợp' thường được dùng để chỉ một sự việc cụ thể trong một tập hợp các sự việc tương tự, trong khi 'lần' nhấn mạnh vào số thứ tự của lần xuất hiện đó.
- The Statutes, or Acts of Parliament themſelves. Theſe ſeem, as if in the Time of Edw[ard] I. they were drawn up into the Form of a Law in the firſt Inſtance, and ſo aſſented to by both Houſes, and the King, as may appear by the very Obſervation of the Contexture and Fabrick of the Statutes of thoſe Times.
- This is the third instance this month that the system has failed.Đây là trường hợp thứ ba trong tháng này mà hệ thống bị lỗi.
- 6.
ví dụ
A case offered as an exemplification or a precedent; an illustrative example.
ℹ Trong tiếng Việt, 'ví dụ' thường được dùng như một danh từ chỉ sự việc minh họa, không cần loại từ đi kèm.
- August 30, 1706, Francis Atterbury, a sermon preach'd in the Cathedral Church of St. Paul, at the funeral of Mr. Tho. Bennet most remarkable instances of suffering
- sometimes we love those that are absent, saith Philostratus, and gives instance in his friend Athenodorus, that loved a maid at Corinth whom he never saw […]