happening

adj/ˈhæpɪnɪŋ//ˈhæpənɪŋ/
  1. 1.

    sôi động

    Busy, lively; vibrant, dynamic; fashionable.

    ⚠ Học sinh hay dùng 'đang xảy ra' để dịch 'happening' trong ngữ cảnh này, nhưng 'đang xảy ra' chỉ có nghĩa là 'đang diễn ra' (động từ), không chỉ tính chất của một nơi chốn.

    ℹ Từ này được dùng phổ biến trong văn nói để mô tả các địa điểm giải trí như quán bar, câu lạc bộ hoặc khu phố có không khí náo nhiệt.

    • “[…]San Francisco is not exactly the most happening place, you know.”
    • When the show ends, the circular, sunken floor is one of the more happening dance clubs in town.
  2. 2.

    thời thượng

    Trendy, up-to-the-minute.

    ⚠ Người học thường dùng nhầm 'đang xảy ra' (nghĩa của động từ happen) để dịch từ này; đúng phải là 'thời thượng' hoặc 'đang hot'.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ 'đang hot' được dùng rất phổ biến trong văn nói và trên mạng xã hội để chỉ những thứ đang thịnh hành.

    • Every show has its hottest, most happening trends. If I were to isolate just one for hardware and one for software, this year's hot hardware would be the 386 machines, and the happening software would be desktop publishing.
    • Going strong since 2006, this ephemeral nightclub (it's open only for 50 nights each year, in July and August) has become the hottest ticket in DJ land, a combination of the most happening names in music and its spectacular setting at the heart of the Palais des Festivals.

happening

noun/ˈhæpɪnɪŋ//ˈhæpənɪŋ/
  1. 1.

    sự việc

    Something that happens.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'sự việc' thường được dùng để chỉ một tình huống cụ thể đã xảy ra, trong khi 'chuyện' mang tính chất thân mật và phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày.

    • Three follow-up singles, all ecological or religious in theme, did chart in the lower reaches of the Hot 100. Thereafter, Ocean remained a Canadian happening.
    • I don't know the details of the happening last night.Tôi không biết rõ về sự việc đã xảy ra tối qua.
  2. 2.

    sự kiện ngẫu hứng

    A spontaneous or improvised event, especially one that involves audience participation.

    ℹ Từ này được dùng để chỉ các sự kiện nghệ thuật hoặc văn hóa có tính chất tự phát, không nên dùng để chỉ các sự kiện thông thường hàng ngày.

    • And it was some kind of happening / Some kind of happening / Salvador Dali's garden party
    • The exhibition was more of a happening than a traditional art display.Buổi triển lãm đó giống như một sự kiện ngẫu hứng hơn là một buổi trưng bày nghệ thuật truyền thống.