incident
noun/ˈɪnsɪdənt/[ˈɪnsɪdənt] ~ [ˈɪnsɪdn̩t]- 1.
- 2.
sự việc nhỏ
A (relatively minor) event that is incidental to, or related to others.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'sự việc' thường dùng để chỉ các sự kiện nói chung, vì vậy cần thêm tính từ 'nhỏ' để làm rõ nghĩa là một chi tiết phụ.
- That was just a minor incident in the whole long process.Đó chỉ là một sự việc nhỏ trong cả quá trình dài.
- 3.
sự cố
An event that causes or may cause an interruption or a crisis, such as a workplace illness or a software error.
ℹ Từ 'sự cố' thường được dùng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, công việc hoặc khi có trục trặc xảy ra với máy móc, thiết bị.
- The company's computer system just had a serious incident.Hệ thống máy tính của công ty vừa gặp một sự cố nghiêm trọng.
- 4.
sự cố
An event that causes or may cause an interruption or a crisis, such as a workplace illness or a software error.
ℹ Từ 'sự cố' được dùng cho cả các vấn đề kỹ thuật lẫn các tình huống bất ngờ gây gián đoạn công việc.
- The company's computer system just had a serious incident.Hệ thống máy tính của công ty vừa gặp một sự cố nghiêm trọng.