instant

noun/ˈɪnstənt/
  1. 1.

    giây lát, chốc, chốc lát, chút, giây lát, khoảnh khắc

    A very short period of time; a moment.

    ⚠ Người học hay viết 'một giây lát'; vì 'giây lát' đã mang nghĩa một khoảng thời gian ngắn, không cần thêm 'một' ở phía trước.

    ℹ Khác với 'khoảnh khắc' thường mang sắc thái văn chương hoặc chỉ một thời điểm cụ thể, 'giây lát' nhấn mạnh vào sự ngắn ngủi của khoảng thời gian trôi qua.

    • She paused for only an instant, which was just enough time for John to change the subject.
    • Thy life is long, Eternity is short. So short that, shouldst thou die and Eternity should pass, and after the passing of Eternity thou shouldst live again, thou wouldst say: ‘I closed mine eyes but for an instant.’
  2. 2.

    đồ ăn thức uống ăn liền

    A beverage or food which has been pre-processed to reduce preparation time, especially instant coffee.

    ℹ Cụm từ 'đồ ăn thức uống ăn liền' bao hàm cả thực phẩm rắn và đồ uống như cà phê hòa tan, giúp tránh việc chỉ giới hạn ở đồ ăn như từ 'đồ ăn liền' thông thường.

    • I often use instant food and drinks when I am too busy in the morning.Tôi thường dùng đồ ăn thức uống ăn liền khi quá bận rộn vào buổi sáng.

instant

adj/ˈɪnstənt/
  1. 1.

    sắp xảy ra

    Impending; imminent.

    ℹ Đây là một cách dùng từ mang tính văn chương, cổ điển, thường xuất hiện trong thơ ca hoặc văn viết trang trọng để nhấn mạnh sự cấp bách của một sự kiện sắp đến.

    • Impending death is thine, and instant doom.
    • Impending death is thine, and instant doom.Cái chết sắp xảy ra là định mệnh của anh.
  2. 2.

    cấp bách

    Urgent; pressing; acute.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'cấp bách' thường dùng cho các vấn đề hoặc nhu cầu đòi hỏi sự can thiệp nhanh chóng, không dùng để chỉ thời gian ngắn ngủi.

    • This matter is instant and needs to be handled immediately.Vấn đề này rất cấp bách và cần được xử lý ngay.
  3. 3.

    khẩn khoản

    Insistent; persistent.

    ℹ Đây là một cách dùng từ cổ điển trong tiếng Anh, hiện nay ít phổ biến và thường bị nhầm lẫn với nghĩa 'ngay lập tức'.

    • Rejoicing in hope; patient in tribulation; continuing instant in prayer.
    • January 2, 1827, Thomas Carlyle, letter to Mrs. Carlyle, Scotsbrig I am beginning to be very instant for some sort of occupation.
  4. 4.

    này

    Present; current; extant.

    ⚠ Học sinh hay nhầm lẫn 'instant' (đang được đề cập) với 'ngay lập tức' (immediate). Trong ngữ cảnh pháp lý, 'instant offense' có nghĩa là 'tội danh này' hoặc 'tội danh đang được xét xử', không phải là 'tội danh xảy ra ngay lập tức'.

    ℹ Trong tiếng Anh pháp lý, 'instant' thường được dùng như một tính từ chỉ sự vật hiện tại đang được xem xét, thay vì nghĩa thời gian nhanh chóng.

    • He received just two disciplinary reports prior to committing the instant offense, one in March 2019 for activating an alarm during a non-emergency situation, and one in May 2019 for failing to provide a urine specimen.
    • The defendant had no prior criminal record before committing the instant offense.Bị cáo không có tiền án trước khi phạm tội này.
  5. 5.

    ngay lập tức

    Occurring immediately; immediate; present.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'ngay lập tức' thường đóng vai trò là trạng từ bổ nghĩa cho hành động, khác với tính từ 'instant' trong tiếng Anh thường đứng trước danh từ.

    • I ſee no day to To day, the inſtant Time is alvvayes the fitteſt time.
    • No one, however, would have anything to do with him, as Mr. Keeson's orders in those respects were very strict; he had often threatened any one of his employés with instant dismissal if he found him in company with one of these touts.
  6. 6.

    nhất thời

    Lasting for a short moment; momentary; short-lived.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'nhất thời' thường được dùng để chỉ những trạng thái hoặc cảm xúc không bền vững, trái ngược với 'lâu dài'.

    • His fame was only instant.Sự nổi tiếng của anh ta chỉ là nhất thời.

instant

adv/ˈɪnstənt/
  1. 1.

    ngay lập tức

    At once; immediately.

    ℹ Từ này chủ yếu được dùng trong văn chương hoặc thơ ca để tạo nhịp điệu, trong giao tiếp thông thường người Việt dùng 'ngay lập tức' hoặc 'liền'.

    • He left the room for his relinquished sword, / And Julia instant to the closet flew.
    • She ran to the door instant upon hearing the bell.Cô ấy vừa nghe tiếng chuông là chạy ngay lập tức ra cửa.

instant

verb/ˈɪnstənt/
  1. 1.

    khẩn khoản

    To urge, press (someone); to insist on, demand (something).

    ℹ Từ này mang sắc thái trang trọng và cổ, thường dùng để chỉ việc yêu cầu một cách kiên trì thay vì chỉ là đòi hỏi thông thường.

    • She continued to urge me to help her.Cô ấy cứ khẩn khoản yêu cầu tôi giúp đỡ.