instant
noun/ˈɪnstənt/- 1.
giây lát, chốc, chốc lát, chút, giây lát, khoảnh khắc
A very short period of time; a moment.
⚠ Người học hay viết 'một giây lát'; vì 'giây lát' đã mang nghĩa một khoảng thời gian ngắn, không cần thêm 'một' ở phía trước.
ℹ Khác với 'khoảnh khắc' thường mang sắc thái văn chương hoặc chỉ một thời điểm cụ thể, 'giây lát' nhấn mạnh vào sự ngắn ngủi của khoảng thời gian trôi qua.
- She paused for only an instant, which was just enough time for John to change the subject.
- Thy life is long, Eternity is short. So short that, shouldst thou die and Eternity should pass, and after the passing of Eternity thou shouldst live again, thou wouldst say: ‘I closed mine eyes but for an instant.’
- 2.
đồ ăn thức uống ăn liền
A beverage or food which has been pre-processed to reduce preparation time, especially instant coffee.
ℹ Cụm từ 'đồ ăn thức uống ăn liền' bao hàm cả thực phẩm rắn và đồ uống như cà phê hòa tan, giúp tránh việc chỉ giới hạn ở đồ ăn như từ 'đồ ăn liền' thông thường.
- I often use instant food and drinks when I am too busy in the morning.Tôi thường dùng đồ ăn thức uống ăn liền khi quá bận rộn vào buổi sáng.