bit

noun/ˈbɪt//ˈbɪ̝t/
  1. 1.

    cương

    A piece of metal placed in a horse's mouth and connected to the reins to direct the animal.

    Trong tiếng Việt, 'cương' thường được dùng để chỉ toàn bộ bộ phận điều khiển miệng ngựa, bao gồm cả dây cương.

    • A horse hates having a bit put in its mouth.
    • The horse trainer is checking the bit before letting it run.Người huấn luyện ngựa đang kiểm tra lại cái cương trước khi cho nó chạy.
  2. 2.

    mũi khoan

    A rotary cutting tool, fitted to a drill, brace, or router, used to bore or drill holes or to remove material from the profile of the workpiece.

    Học sinh hay viết 'một cái khoan' để chỉ bộ phận này; đúng phải là 'một cái mũi khoan' vì 'cái khoan' thường chỉ toàn bộ cái máy.

    • router bit
    • chamfering bit
  3. 3.

    đồng xu

    Applied to a various small units of currency and coins.

    Trong tiếng Anh, 'bit' ở nghĩa này thường dùng để chỉ các loại tiền xu cũ của Anh. Từ 'đồng xu' trong tiếng Việt là từ chung cho tất cả các loại tiền kim loại.

    • a threepenny bit
    • He still keeps an old threepenny bit.Ông ấy vẫn còn giữ một đồng xu ba xu cũ.
  4. 4.

    đơn vị tiền tệ 12,5 xu

    Applied to a various small units of currency and coins.

    Đây là một thuật ngữ lịch sử của Mỹ, hiện nay hầu như không còn được sử dụng trong giao dịch thực tế mà chỉ xuất hiện trong các thành ngữ hoặc bối cảnh lịch sử.

    • A quarter is two bits.
    • He left after shaking her down for four bits for carrying the bags.
  5. 5.

    đồng xu nhỏ

    Applied to a various small units of currency and coins.

    Người học thường nhầm lẫn khi dịch 'bit' thành 'một chút' (a little bit) thay vì đơn vị tiền tệ trong ngữ cảnh lịch sử; đúng phải là 'một đồng xu nhỏ'.

    Từ 'bit' trong ngữ cảnh này là một thuật ngữ lịch sử chỉ các loại tiền xu nhỏ, không còn được sử dụng trong giao dịch hiện đại.

    • I trusted to the Lord to be with me; and at one of our trips to St. Eustatia, a Dutch island, I bought a glass tumbler with my half bit, and when I came to Montserrat I sold it for a bit, or sixpence.
    • He bought a glass tumbler with a bit.Anh ấy đã mua chiếc cốc thủy tinh bằng một đồng xu nhỏ.
  6. 6.

    A small amount of something.

    • There were bits of paper all over the floor.
    • Does your leg still hurt? —Just a bit now.

bit

verb/ˈbɪt//ˈbɪ̝t/
  1. 1.

    đeo hàm thiếc

    To put a bridle upon; to put the bit in the mouth of (a horse).

    Trong tiếng Việt, 'hàm thiếc' là thuật ngữ chuyên môn dùng để chỉ bộ phận kim loại đặt trong miệng ngựa, dù thực tế nó thường được làm bằng thép hoặc hợp kim thay vì thiếc.

    • The trainer is bitting the new horse.Người huấn luyện đang đeo hàm thiếc cho con ngựa mới.

bit

adj/ˈbɪt//ˈbɪ̝t/
  1. 1.

    bị cắn

    Having been bitten.

    Học sinh thường viết 'bị cắn bởi con chó' theo cấu trúc bị động tiếng Anh; trong tiếng Việt tự nhiên hơn là 'con chó cắn anh ấy' hoặc 'anh ấy bị con chó cắn'.

    Trong tiếng Việt, 'bị cắn' thường đi kèm với tác nhân gây ra hành động (bị [ai/cái gì] cắn) để câu văn tự nhiên hơn.

    • Even though he's bit, of course the zombies would still chase him.
    • Fortunately, someone who gets skeeter-bit this much may develop an immunity to the skeeter's saliva

bit

noun/ˈbɪt//ˈbɪ̝t/
  1. 1.

    bit

    A binary digit, generally represented as a 1 or 0.

    Trong tiếng Việt, từ 'bit' được mượn trực tiếp từ tiếng Anh và được dùng phổ biến trong lĩnh vực công nghệ thông tin mà không cần dịch sang từ thuần Việt.

    • Each bit in a computer can only be 0 or 1.Mỗi bit trong máy tính chỉ có thể là 0 hoặc 1.
  2. 2.

    đơn vị lưu trữ, bit

    The smallest unit of storage in a digital computer, consisting of a binary digit.

    Trong các tài liệu kỹ thuật chuyên sâu, người Việt thường giữ nguyên từ 'bit' thay vì dịch sang tiếng Việt.

    • Each bit in a computer can only be a 0 or a 1.Mỗi đơn vị lưu trữ trong máy tính chỉ có thể là 0 hoặc 1.
  3. 3.

    bit

    Any datum that may take on one of exactly two values.

    Từ 'bit' này trùng với các nghĩa về đơn vị lưu trữ máy tính; sự khác biệt nằm ở chỗ nghĩa này tập trung vào tính chất logic của dữ liệu (hai trạng thái) thay vì dung lượng lưu trữ.

    Trong ngữ cảnh kỹ thuật, từ 'bit' được mượn trực tiếp từ tiếng Anh và được dùng phổ biến trong tiếng Việt mà không cần dịch.

    • status bits on IRC
    • permission bits in a file system
  4. 4.

    bit

    A unit of measure for information entropy.

    Từ 'bit' này trùng với các nghĩa khác của từ 'bit' trong tin học (đơn vị lưu trữ hoặc chữ số nhị phân). Sự khác biệt nằm ở ngữ cảnh: nghĩa này dùng để đo lường lượng thông tin (entropy), trong khi các nghĩa kia dùng để chỉ đơn vị lưu trữ hoặc giá trị dữ liệu cụ thể.

    Trong tiếng Việt, từ 'bit' được mượn trực tiếp từ tiếng Anh và được sử dụng phổ biến trong các tài liệu kỹ thuật mà không cần dịch sang từ thuần Việt.

    • The researchers found that the original texts spanned a variety of entropy values in different languages, reflecting differences in grammar and structure. But strangely, the difference in entropy between the original, ordered text and the randomly scrambled text was constant across languages. This difference is a way to measure the amount of information encoded in word order, Montemurro says. The amount of information lost when they scrambled the text was about 3.5 bits per word.
    • The amount of information lost when they scrambled the text was about 3.5 bits per word.Lượng thông tin bị mất đi khi làm xáo trộn văn bản là khoảng 3,5 bit cho mỗi từ.
  5. 5.

    bit

    A microbitcoin, or a millionth of a bitcoin (0.000001 BTC).

    Từ 'bit' này trùng với các thuật ngữ tin học (như đơn vị lưu trữ dữ liệu), nhưng được phân biệt bằng ngữ cảnh tài chính thay vì ngữ cảnh máy tính.

    Trong tiếng Việt, từ 'bit' trong ngữ cảnh tiền điện tử được mượn trực tiếp từ tiếng Anh và không có từ tương đương thuần Việt.

    • I bought a bit in my digital wallet.Tôi đã mua một bit trong ví điện tử của mình.