lifetime
noun/ˈlaɪf.taɪm/- 1.
cả đời
The duration of the life of someone or something.
ℹ Trong tiếng Việt, 'cả đời' thường được dùng để chỉ khoảng thời gian kéo dài suốt cuộc đời của một người hoặc tuổi thọ của một vật dụng, thay vì chỉ là một danh từ chỉ thời gian đơn thuần.
- a project that will take many human lifetimes to complete
- the operational lifetime of an aircraft component
- 2.
đời
A long period of time.
⚠ Người học hay dịch 'a lifetime' thành 'một đời người' trong mọi ngữ cảnh; khi nói về sự chờ đợi quá lâu, dùng 'cả đời' sẽ tự nhiên hơn. — Từ 'đời' cũng được dùng cho nghĩa 'thời gian sống của một người', nhưng khi dùng để nhấn mạnh sự chờ đợi lâu, người Việt thường thêm từ 'cả' vào trước.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'cả đời' thường được dùng với nghĩa bóng để chỉ một khoảng thời gian dài dằng dặc thay vì chỉ giới hạn trong tuổi thọ của một người.
- I've been waiting a lifetime for a train.
- I've been waiting a lifetime for a bus to arrive.Tôi đã phải đợi cả đời mới thấy xe buýt đến.