years

noun/jɪəz//jɪːz/
  1. 1.

    cả đời

    A very long time.

    ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ 'cả đời' thường được dùng để chỉ một khoảng thời gian dài đằng đẵng thay vì nghĩa đen là toàn bộ cuộc đời con người.

    • It took years for the bus to come.
    • It took years for it to be my turn.Tôi đã phải đợi cả đời mới đến lượt mình.