life
noun/ˈlaɪ̯f/[ˈlaɪ̯f]- 1.
sự sống, cuộc sống, sinh mạng, sinh mệnh, sự sống
The state of organisms preceding their death, characterized by biological processes such as metabolism and reproduction and distinguishing them from inanimate objects; the state of being alive and living.
ℹ Khác với 'sinh mạng' chỉ dùng cho mạng sống của từng cá nhân, 'sự sống' là danh từ trừu tượng dùng để chỉ trạng thái sinh học nói chung.
- I want my kids to live a good life. He gave up on life.
- My bloodleſſe bodie waxeth chill and colde, And with my blood my life ſlides through my wound, My ſoule begins to take her flight to hell, And ſummones all my ſences to depart: […]
- 2.
sự sống
The state of organisms preceding their death, characterized by biological processes such as metabolism and reproduction and distinguishing them from inanimate objects; the state of being alive and living.
ℹ Trong tiếng Việt, 'sự sống' là danh từ trừu tượng nên không dùng loại từ đi kèm.
- Scientists are searching for signs of life on other planets.Các nhà khoa học đang tìm kiếm dấu hiệu của sự sống trên các hành tinh khác.
- 3.
sức sống
The animating principle or force that keeps an inorganic thing or concept metaphorically alive (dynamic, relevant, etc) and makes it a "living document", "living constitution", etc.
ℹ Trong tiếng Việt, 'sức sống' thường được dùng để chỉ sự mạnh mẽ, bền bỉ của một thực thể trừu tượng, khác với 'sự sống' dùng cho các sinh vật có quá trình sinh học.
- The life of the law has not been logic; it has been experience.
- The life of the law has not been logic; it has been experience.Sức sống của đạo luật này nằm ở kinh nghiệm thực tế chứ không chỉ ở logic.
- 4.
sự sống
Lifeforms, generally or collectively.
⚠ Từ 'sự sống' cũng có thể được dùng cho nghĩa 'trạng thái sống', nhưng trong ngữ cảnh khoa học về các dạng sống (lifeforms), nó nhấn mạnh vào sự tồn tại của các thực thể sinh học thay vì chỉ là trạng thái sinh học.
ℹ Trong tiếng Việt, 'sự sống' thường được dùng để chỉ khái niệm trừu tượng về sự tồn tại của sinh vật nói chung, không dùng để đếm.
- It's life, but not as we know it. She discovered plant life on the planet. The rover discovered signs of life on the alien world.
- Scientists are searching for signs of life on other planets.Các nhà khoa học đang tìm kiếm dấu hiệu của sự sống trên các hành tinh khác.
- 5.
mạng sống
A living being; the fact of a particular individual being alive. (Chiefly when indicating individuals were lost (died) or saved.)
⚠ Học sinh hay dùng 'đời' hoặc 'cuộc đời' để chỉ mạng sống của một người; đúng phải là 'mạng sống' hoặc 'tính mạng'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'mạng sống' và 'tính mạng' không dùng loại từ vì đây là danh từ chỉ khái niệm về sự tồn tại của cá thể.
- Many lives were lost during the war. Her quick thinking saved many dogs' lives.
- One of the hidden glories of Victorian engineering is proper drains. Isolating a city’s effluent and shipping it away in underground sewers has probably saved more lives than any medical procedure except vaccination.
- 6.
cuộc sống
Existence.
ℹ Trong tiếng Việt, 'cuộc sống' thường được dùng để chỉ sự tồn tại nói chung của con người hoặc xã hội, không cần dùng loại từ đi kèm.
- Life is meaningless and we are all going to die.
- Man's life on this planet has been marked by continual conflict.