motive
noun/ˈməʊtɪv//ˈmoʊtɪv/- 1.
sự thôi thúc thiêng liêng
An idea or communication that makes one want to act, especially from spiritual sources; a divine prompting.
ℹ Trong văn cảnh hiện đại, từ 'motive' thường chỉ lý do thực tế hoặc động cơ phạm tội. Nghĩa này mang sắc thái tôn giáo hoặc tâm linh cổ xưa, không dùng trong giao tiếp thông thường.
- there's something in a woman beyond all human delight; a magnetic virtue, a charming quality, an occult and powerful motive.
- She believed her actions were driven by an inexplicable divine prompting.Cô ấy tin rằng hành động của mình xuất phát từ một sự thôi thúc thiêng liêng khó giải thích.
- 2.
động cơ
An incentive to act in a particular way; a reason or emotion that makes one want to do something; anything that prompts a choice of action.
⚠ Từ 'động cơ' cũng có thể dùng cho nghĩa 'lý do phạm tội' trong các ngữ cảnh pháp lý, tuy nhiên ở nghĩa này nó mang sắc thái trung tính về tâm lý học hành vi hơn là pháp lý.
ℹ Trong tiếng Việt, 'động cơ' thường được dùng để nói về lý do sâu xa hoặc mục đích thúc đẩy hành vi, trong khi 'lý do' mang nghĩa phổ quát hơn.
- Many of them at first seemed kind to him, but it turned out their motives were not entirely altruistic.
- “Your job here is to find the good things in your colleagues—the things their state saw—and not focus on the bad.” I said I understand. “And, Joe, never attack another man’s motive, because you don’t know his motive.”
- 3.
bộ phận vận động
A limb or other bodily organ that can move.
ℹ Đây là cách dùng cổ và hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại, thường chỉ xuất hiện trong văn chương cổ điển.
- every joint and motive of her body
- Every joint and motive of her body was aching.Mọi khớp xương và bộ phận vận động trên cơ thể cô ấy đều đau nhức.
- 4.
động cơ
Something which causes someone to want to commit a crime; a reason for criminal behaviour.
- What would his motive be for burning down the cottage?
- No-one could understand why she had hidden the shovel; her motives were obscure at best.
- 5.
buổi tụ tập
A party, gathering, or get-together.
ℹ Từ 'buổi tụ tập' được dùng để chỉ các sự kiện xã hội không chính thức. Trong tiếng Anh, 'motive' hiếm khi được dùng với nghĩa này; đây là một cách dùng đặc thù trong một số ngữ cảnh phương ngữ Anh.
- We are planning a get-together for this weekend.Chúng tôi đang lên kế hoạch cho một buổi tụ tập vào cuối tuần này.
- 6.
dự định
One's plans for the day or night.
ℹ Trong tiếng Anh Anh, từ 'motive' đôi khi được dùng trong ngữ cảnh thân mật để hỏi về dự định đi chơi, nhưng đây là cách dùng lóng (slang) và không nên nhầm lẫn với nghĩa 'động cơ' (lý do hành động).
- What's the motive for tonight, lads?
- What's the motive for tonight, lads?Tối nay mấy ông có dự định gì không?