moving

adj/ˈmuːvɪŋ/
  1. 1.

    đang di chuyển

    That moves or move.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'đang di chuyển' thường được dùng để mô tả hành động đang diễn ra, trong khi 'động' thường dùng trong các cụm từ cố định như 'hình động' (moving pictures).

    • moving pictures
    • You should not jump off a moving vehicle.Bạn không nên nhảy xuống từ một chiếc xe đang di chuyển.
  2. 2.

    cảm động

    Causing or evoking deep emotions.

    ℹ Từ 'cảm động' được dùng để miêu tả cảm xúc của con người trước một sự việc, không dùng để miêu tả sự chuyển động vật lý.

    • 't was a moving letter, very moving!
    • The last steam locomotive to be built by British Railways, No. 92220, a class "9F" 2-10-0, was named Evening Star at Swindon Works on March 18. […] Mr. R. F. Hanks, Chairman of the Western Area Board, British Transport Commission, who presided, said that it was a moving occasion, but also a very proud day for Swindon.

moving

noun/ˈmuːvɪŋ/
  1. 1.

    việc chuyển nhà

    The relocation of goods when transferring one's household, business, etc., to another location

    ℹ Trong tiếng Việt, 'việc chuyển nhà' thường được dùng để chỉ việc thay đổi nơi ở cá nhân; nếu là chuyển văn phòng, người ta sẽ dùng 'việc chuyển văn phòng'.

    • My family is very busy with moving this weekend.Gia đình tôi đang rất bận rộn với việc chuyển nhà vào cuối tuần này.
  2. 2.

    sự di chuyển

    A causing of a movement

    ℹ Từ này được dùng để chỉ hành động làm cho cái gì đó dịch chuyển, khác với 'chuyển nhà' là việc thay đổi nơi ở.

    • The rats' movings are willed movements.
    • The rats' movings are willed movements.Sự di chuyển của các con chuột là hành động có chủ đích.