emotional

adj/ɪˈməʊʃənəl//ɪˈməʊʃnəl/
  1. 1.

    cảm xúc

    Of or relating to the emotions.

    Trong tiếng Việt, từ 'cảm xúc' thường được dùng như một danh từ bổ nghĩa cho danh từ khác mà không cần thêm từ nối 'thuộc về'.

    • emotional crisis
    • emotional lift
  2. 2.

    giàu cảm xúc

    Characterized by emotion.

    Trong tiếng Việt, 'giàu cảm xúc' thường dùng để miêu tả tính cách con người hoặc các tác phẩm nghệ thuật, không dùng cho các trạng thái cảm xúc nhất thời.

    • She is a very emotional person.Cô ấy là một người rất giàu cảm xúc.
  3. 3.

    cảm tính

    Determined by strong emotion rather than purely logical reasoning.

    Học sinh hay dùng 'đầy cảm xúc' để chỉ việc thiếu lý trí; đúng phải là 'cảm tính'.

    Từ 'cảm tính' thường mang sắc thái tiêu cực trong ngữ cảnh ra quyết định, ám chỉ sự thiếu khách quan.

    • emotional decision
    • The 'movement' was simultaneously emotional and motoric, and essentially autonomous (thus distinguishing it from passive jerkings and other pathology).
  4. 4.

    gây xúc động

    Appealing to or arousing emotion.

    Học sinh thường nhầm lẫn khi dịch 'emotional' thành 'đầy cảm xúc' trong ngữ cảnh này; 'đầy cảm xúc' thường dùng để mô tả trạng thái của một người, không phải tính chất của một sự vật như bài phát biểu.

    Trong tiếng Việt, tính từ 'gây xúc động' thường được dùng để mô tả các sự vật, hiện tượng hoặc tác phẩm nghệ thuật có tác động mạnh đến cảm xúc của con người.

    • emotional speech
    • His speech was very emotional.Bài phát biểu của ông ấy rất gây xúc động.
  5. 5.

    dễ xúc động

    Easily affected by emotion.

    Học sinh hay nhầm lẫn và dùng 'cảm xúc' như một tính từ, ví dụ: 'Cô ấy là người cảm xúc'. Đúng phải là 'Cô ấy là người dễ xúc động'.

    Trong tiếng Việt, 'dễ xúc động' thường được dùng để mô tả tính cách của một người hơn là trạng thái tạm thời.

    • She’s an emotional person.
    • She is an emotional person.Cô ấy là một người dễ xúc động.
  6. 6.

    giàu cảm xúc

    Readily displaying emotion.

    Trong tiếng Việt, 'giàu cảm xúc' thường được dùng để mô tả tính cách của một người, trong khi 'dễ xúc động' nhấn mạnh vào phản ứng tâm lý nhanh nhạy trước các tác động bên ngoài.

    • emotional greeting
    • She is an emotional person, so she cries easily when watching sad movies.Cô ấy là một người giàu cảm xúc nên rất dễ khóc khi xem phim buồn.

emotional

noun/ɪˈməʊʃənəl//ɪˈməʊʃnəl/
  1. 1.

    người đa cảm

    An emotional person

    Học sinh hay viết 'cái người đa cảm'; đúng phải là 'người đa cảm' vì 'người' đã đóng vai trò là danh từ chỉ người rồi.

    Trong tiếng Việt, khi danh từ đã chỉ rõ đối tượng là người (như 'người', 'anh', 'cô'), ta không cần thêm loại từ 'cái' hay 'con' ở phía trước.

    • She is an emotional person, very easy to shed tears when watching sad movies.Cô ấy là một người đa cảm, rất dễ rơi nước mắt khi xem phim buồn.