moved

adj/muːvd/
  1. 1.

    cảm động

    Emotionally affected; touched.

    ℹ Từ 'cảm động' thường được dùng để mô tả cảm xúc tích cực hoặc sự đồng cảm sâu sắc, không dùng để chỉ việc bị thuyết phục bởi lý lẽ.

    • What happened to that girl in the film was so awful – I was extremely moved.
    • I was deeply moved when I heard the story of his kindness.Tôi thực sự cảm động khi nghe câu chuyện về lòng tốt của anh ấy.
  2. 2.

    bị thuyết phục

    Convinced.

    ℹ Từ 'moved' trong nghĩa này hiện nay đã lỗi thời và hiếm khi được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại; thay vào đó người ta dùng 'convinced'.

    • I am ſtrongly moou’d, That if I ſhould deſire the Perſean Crowne, I could attaine it with a woondrous eaſe, […]
    • I am convinced that I could attain that goal with ease.Tôi đã bị thuyết phục rằng mình có thể đạt được mục tiêu đó dễ dàng.