affected
adj/əˈfɛktɪd/- 1.
bị ảnh hưởng
Influenced or changed by something.
ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ này thường dùng để chỉ những đối tượng chịu tác động từ một sự kiện hoặc tình huống tiêu cực.
- The affected products had to be recalled.
- The affected products had to be recalled.Những sản phẩm bị ảnh hưởng đã phải thu hồi.
- 2.
giả tạo
Simulated in order to impress.
ℹ Từ 'giả tạo' mang sắc thái tiêu cực, dùng để chỉ thái độ hoặc hành vi không tự nhiên nhằm mục đích phô trương.
- He spoke with an affected English accent.
- The affected articulation of his opinions made it challenging to discern his true stance.
- 3.
xúc động
Emotionally moved; touched.
ℹ Từ 'xúc động' được dùng để chỉ trạng thái cảm xúc bị lay động, khác với 'ảnh hưởng' dùng cho sự tác động khách quan hoặc 'giả tạo' dùng cho thái độ không chân thật.
- Jones […] was easily prevailed on to satisfy Mr Dowling's curiosity, by relating the history of his birth and education, which he did, like Othello. […] Mr Dowling was indeed very greatly affected with this relation; for he had not divested himself of humanity by being an attorney.
- He was very affected by the story of the boy's life.Ông ấy đã rất xúc động khi nghe câu chuyện về cuộc đời của cậu bé.
- 4.
chịu tác động
adfected.
⚠ Có thể gây nhầm lẫn với nghĩa 'bị ảnh hưởng' (influenced), tuy nhiên trong toán học, cụm 'chịu tác động' được dùng để chỉ sự thay đổi mang tính kỹ thuật của phương trình.
ℹ Trong ngữ cảnh toán học, 'affected' không mang nghĩa cảm xúc hay giả tạo mà chỉ sự thay đổi về mặt cấu trúc hoặc giá trị.
- an affected equation
- This is an affected equation due to changes in the variables.Phương trình này chịu tác động bởi các thay đổi về biến số.
- 5.
bị ảnh hưởng
Resulting from a mostly negative physical effect or transformation.
⚠ Học sinh hay viết 'khu vực ảnh hưởng' khi muốn nói về khu vực chịu thiệt hại; đúng phải là 'khu vực bị ảnh hưởng'. — Từ 'bị ảnh hưởng' cũng có thể dùng cho nghĩa 'chịu tác động bởi một sự kiện', nhưng ở đây nó nhấn mạnh vào hậu quả vật lý hoặc trạng thái bị biến đổi.
ℹ Trong tiếng Việt, khi nói về tác động tiêu cực, ta thường thêm 'bị' vào trước 'ảnh hưởng' để làm rõ tính chất không mong muốn.
- The area affected by the storm received aid in time.Khu vực bị ảnh hưởng bởi cơn bão đã được cứu trợ kịp thời.