precious
adj/ˈpɹɛʃ.əs/[ˈpʰɹʷɛʃ.əs] ~ [ˈpʰɹʷɛʃ.s̩]- 1.
quý giá, quý, quý báu
Of high value or worth.
ℹ Từ 'quý giá' thường được dùng cho cả vật chất có giá trị cao và những thứ trừu tượng mang ý nghĩa quan trọng như thời gian hoặc cơ hội.
- The crown had many precious gemstones. This building work needs site access, and tell the city council that I don't care about a few lorry tyre ruts across their precious grass verge.
- People are a good thing, the most precious resource in a rich economy, so the progressive-minded feel. Only misanthropists disagree or the dottier Malthusians who send green-ink tweets deploring any state assistance for child-rearing.
- 2.
đáng yêu
Regarded with love or tenderness.
⚠ Từ 'quý giá' có thể dùng cho nghĩa 'có giá trị cao' (sense 1), nhưng ở đây được dùng để chỉ giá trị tinh thần của một người trong mối quan hệ.
ℹ Khi dùng để chỉ người, 'đáng yêu' thường mang sắc thái tình cảm gần gũi, trong khi 'quý giá' nhấn mạnh vào giá trị tinh thần của người đó đối với bạn.
- The way my partner looks at me is just so precious.
- The way she looks at me is just so precious.Cách cô ấy nhìn tôi thật đáng yêu.
- 3.
làm màu
Treated with too much reverence.
⚠ Học sinh hay nhầm với nghĩa 'quý giá' (valuable); đừng dùng 'quý giá' trong ngữ cảnh chê bai này.
ℹ Từ 'làm màu' mang tính khẩu ngữ mạnh, dùng để chỉ trích sự giả tạo hoặc kiểu cách quá mức.
- He spent hours painting the eyes of the portrait, which his fellow artists regarded as a bit precious.
- He keeps being precious about his paintings, which makes others feel uncomfortable.Anh ấy cứ làm màu với mấy bức tranh của mình khiến người khác thấy khó chịu.
- 4.
làm màu
Excessively complicated.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn 'precious' với 'quý giá'; trong ngữ cảnh này, 'quý giá' là sai, đúng phải là 'làm màu' hoặc 'cầu kỳ'.
ℹ Từ này được dùng với ý mỉa mai, châm biếm khi ai đó tỏ ra quan trọng hóa vấn đề một cách thái quá.
- Stop being so precious about those complicated procedures.Đừng có làm màu với mấy cái thủ tục rắc rối đó nữa.
- 5.
khắt khe
Extremely protective or strict (about something).
ℹ Từ 'khắt khe' thường được dùng để chỉ sự khó tính trong công việc hoặc cách xử lý vấn đề, phù hợp với ngữ cảnh 'precious' khi nói về thái độ bảo vệ tác phẩm hay đồ dùng cá nhân.
- Writers are often very precious about their work.
- Pro chefs can be very precious about their kit. Watch a bartender trying to borrow a simple, cheap fruit-knife from the kitchen and you'll see what I mean.
- 6.
chết tiệt
Blasted; damned.
ℹ Trong tiếng Việt, từ này thường được đặt sau danh từ để thể hiện thái độ khó chịu, thay vì đặt trước như trong tiếng Anh.
- It’s all owing to your precious caution that they got hold of it. If you had let me burn it, and taken my word that it was gone, it would have been a heap of ashes behind the fire, instead of being whole and sound, inside of my great-coat.
- It’s all owing to your precious caution that they got hold of it.Tại cái sự thận trọng chết tiệt của anh mà họ mới lấy được nó đấy.