blessed
adj/ˈblɛsɪd//blɛst/- 1.
được ban phước, hạnh phúc
Having divine aid, or protection, or other blessing.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'được ban phước' (nhận phước lành) với 'có phước' (tính từ chỉ trạng thái may mắn nói chung).
ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ này thường mang sắc thái tôn giáo hoặc tâm linh rõ rệt hơn so với cách dùng thông tục trong tiếng Anh.
- Blessed are the meek: for they shall inherit the earth.
- You're pushing my love / A little bit too far / I don't think you know, I don't think you know how blessed you are / And your friend Annie Mae / Tell you all she see / Have you ever thought she was trying to get close to me?
- 2.
chân phước
A title indicating the beatification of a person, thus allowing public veneration of those who have lived in sanctity or died as martyrs.
ℹ Trong tiếng Việt, 'chân phước' thường được dùng như một tước hiệu đứng trước tên của vị đó, ví dụ như 'Chân phước Mẹ Teresa'.
- The Pope beatified this priest last year.Giáo hoàng đã phong chân phước cho vị linh mục này vào năm ngoái.
- 3.
đáng kính
Held in veneration; revered.
ℹ Trong tiếng Việt, từ này thường dùng để chỉ sự tôn trọng dành cho người có phẩm hạnh hoặc địa vị cao, khác với nghĩa 'may mắn' hay 'thánh thiện'.
- ‘My blessed Public must have a pretty girl’s face. Romance isn’t romance, adventure is as dull as dishwater...to my Public...unless, every so often, a face to sink a thousand ships, or is it saps? shows up.’
- He is a blessed leader in our community.Ông ấy là một nhà lãnh đạo đáng kính trong cộng đồng của chúng tôi.
- 4.
thiêng liêng
Worthy of worship; holy.
ℹ Từ 'thiêng liêng' thường được dùng để mô tả các sự vật, địa điểm hoặc nghi lễ mang tính chất tôn giáo hoặc tâm linh cao quý.
- They are performing a blessed ceremony at the church.Họ đang cử hành một nghi lễ thiêng liêng tại nhà thờ.
- 5.
đã khuất
Elect or saved after death; hence (euphemistic) dead.
ℹ Trong tiếng Việt, 'đã khuất' là cách nói lịch sự, trang trọng để tránh từ 'chết' khi nói về người đã mất.
- I know—for Death, who comes for me From regions of the blest afar, Where there is nothing to deceive, Hath left his iron gate ajar, […]
- We always remember the blessed in our family.Chúng tôi luôn tưởng nhớ đến những người đã khuất trong gia đình.
- 6.
chết tiệt
damned (as an intensifier or vehement denial)
⚠ Học sinh có thể nhầm lẫn 'blessed' trong ngữ cảnh này với nghĩa 'có phước' (được ban phước). Tuy nhiên, 'blessed' ở đây là một từ chửi thề nhẹ, không liên quan đến tôn giáo.
ℹ Trong tiếng Việt, các từ như 'chết tiệt' hay 'khỉ gió' thường được đặt sau danh từ hoặc cuối câu để biểu thị thái độ bực dọc, tương tự cách dùng 'blessed' trong tiếng Anh.
- Not one blessed person offered to help me out.
- I'm blessed if I'm going to drive all that way at this time of night.