living
adj/ˈlɪvɪŋ/- 1.
còn sống
Having life; alive.
⚠ Học sinh hay dùng 'đang sống' để chỉ trạng thái tồn tại của một người, nhưng 'đang sống' thường chỉ hành động đang diễn ra. Với nghĩa 'còn sống' (không phải đã chết), hãy dùng 'còn sống'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'còn sống' thường được dùng như một tính từ để chỉ trạng thái đối lập với 'đã chết'.
- a living, breathing child
- Respect for the dead does not preclude respect for the living.
- 2.
đang được sử dụng
In use or existing.
ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ 'đang được sử dụng' thường được dùng để chỉ các ngôn ngữ, phong tục hoặc các quy tắc vẫn còn hiệu lực trong đời sống.
- Hunanese is a living language.
- The cab pulled up in front of a tumbledown cheap ‘villa’ in an unfinished cheap neighbourhood, — the whole place a living monument of the defeat of the speculative builder.
- 3.
giống như thật
True to life.
ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ 'giống như thật' thường được dùng để mô tả sự tương đồng về ngoại hình hoặc mô phỏng, thay vì dùng từ 'sống' như trong tiếng Anh.
- This is the living image of Fidel Castro.
- This statue looks just like the real thing.Bức tượng này trông giống như thật.
- 4.
đá tại chỗ
Of rock or stone, existing in its original state and place.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn dùng 'đá sống' theo nghĩa đen từ tiếng Anh; đúng phải là 'đá tại chỗ'.
ℹ Trong tiếng Việt, không dùng từ 'sống' để mô tả đá hay vật vô tri, dù tiếng Anh dùng 'living' trong ngữ cảnh này.
- This we followed for about five paces, when it suddenly widened out into a small chamber, about eight feet square, and hewn out of the living rock.
- They hewed a small chamber right out of the living rock.Họ đã đục một căn phòng nhỏ ngay từ khối đá tại chỗ.
- 5.
luôn được cập nhật
Continually updated; not static
ℹ Trong tiếng Việt, tính từ 'living' trong ngữ cảnh này thường được diễn đạt bằng một cụm động từ bị động để làm rõ nghĩa là nó liên tục nhận sự thay đổi từ bên ngoài.
- HTML is a living standard.
- HTML is a living standard.HTML là một tiêu chuẩn luôn được cập nhật.