vital
adj/ˈvaɪtəl/- 1.
thuộc về sự sống, đời sống
Relating to or characteristic of life.
ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ 'thuộc về sự sống' thường được dùng để mô tả các đặc tính sinh học hoặc các quá trình tự nhiên của cơ thể.
- vital energies; vital functions; vital actions
- But open converse is there none, So much the vital spirits sink To see the vacant chair, and think, ‘How good! how kind! and he is gone.’
- 2.
thiết yếu, sống còn
Necessary to the continuation of life; being the seat of life; being that on which life depends.
⚠ Từ 'thiết yếu' cũng có thể dùng cho nghĩa 'rất quan trọng' (very important), nhưng trong ngữ cảnh sinh học hoặc y tế, nó được hiểu là 'không thể thiếu để duy trì sự sống'.
ℹ Từ 'thiết yếu' mang sắc thái trang trọng hơn và thường dùng để chỉ những thứ cần thiết cho sự tồn tại, trong khi 'sống còn' nhấn mạnh vào tính chất quyết định sự sống hay cái chết.
- The brain is a vital organ.
- And doen the heavens afford him vitall food?
- 3.
đầy sức sống
Invigorating or life-giving.
ℹ Trong tiếng Việt, 'đầy sức sống' thường được dùng để miêu tả trạng thái tinh thần hoặc thể chất của một người sau khi được nghỉ ngơi hoặc tiếp xúc với môi trường tốt.
- The fresh mountain air makes me feel vital.Không khí trong lành trên núi làm tôi cảm thấy đầy sức sống.
- 4.
thiết yếu
Necessary to continued existence.
⚠ Từ 'thiết yếu' cũng có thể được dùng cho nghĩa 'rất quan trọng', nhưng trong ngữ cảnh này nó nhấn mạnh vào sự sống còn thay vì chỉ là mức độ ưu tiên cao.
ℹ Từ 'thiết yếu' mang sắc thái trang trọng hơn 'quan trọng' và thường được dùng cho những điều kiện tiên quyết để duy trì một hệ thống hoặc sự tồn tại.
- The transition to farming was vital for the creation of civilisation.
- The transition to farming was vital for the creation of civilisation.Việc chuyển đổi sang làm nông nghiệp là thiết yếu cho sự hình thành của nền văn minh.
- 5.
hộ tịch
Relating to the recording of life events.
ℹ Trong tiếng Việt, 'hộ tịch' là thuật ngữ chuyên môn dùng trong hành chính để chỉ việc quản lý các sự kiện hộ tịch của công dân.
- Birth, marriage and death certificates are vital records.
- Birth and death certificates are vital records.Giấy khai sinh và giấy chứng tử là những loại giấy tờ hộ tịch quan trọng.
- 6.
rất quan trọng
Very important.
ℹ Trong tiếng Việt, 'rất quan trọng' thường được dùng sau động từ 'là' hoặc đứng trước danh từ để nhấn mạnh tầm mức của vấn đề.
- It is vital that you don't forget to do your homework.
- David Cameron insists that his latest communications data bill is “vital to counter terrorism”. Yet terror is mayhem. It is no threat to freedom. That threat is from counter-terror, from ministers capitulating to securocrats.