key
noun/kiː//ki/- 1.
chìa khóa, chìa, chìa khoá, chìa khóa, khoá, phím
An object designed to open and close a lock or to activate or deactivate something, especially a length of metal inserted into a narrow opening on the lock to which it is matched (keyed).
⚠ Học sinh hay viết 'một chìa khóa' mà quên mất loại từ; đúng phải là 'một cái chìa khóa'.
ℹ Trong tiếng Việt, người ta thường dùng 'cái chìa khóa' hoặc đơn giản là 'chìa khóa' để chỉ vật này, nhưng 'cái' là loại từ phổ biến nhất đi kèm.
- This key is to the backdoor.
- insert the key into the lock (formal); put the key in the lock (informal)
- 2.
chìa khóa
An object designed to open and close a lock or to activate or deactivate something, especially a length of metal inserted into a narrow opening on the lock to which it is matched (keyed).
⚠ Học sinh thường viết 'một chìa khóa'; đúng phải là 'một cái chìa khóa'.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'chìa khóa' thường đi kèm với loại từ 'cái' khi đếm số lượng.
- My hotel room key is a card.
- The gym will give you a fob that opens the door.
- 3.
chìa khóa
An object designed to open and close a lock or to activate or deactivate something, especially a length of metal inserted into a narrow opening on the lock to which it is matched (keyed).
⚠ Học sinh hay viết 'một cái chìa khóa'; đúng phải là 'một chìa khóa' vì từ 'chìa' đã đóng vai trò là loại từ rồi.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'chìa khóa' đã bao hàm nghĩa là vật để mở khóa, nên không cần thêm loại từ 'cái' ở phía trước.
- I left my key inside the house.Tôi đã để quên chìa khóa ở trong nhà rồi.
- 4.
chìa khóa
An object designed to open and close a lock or to activate or deactivate something, especially a length of metal inserted into a narrow opening on the lock to which it is matched (keyed).
⚠ Học sinh hay viết 'một cái chìa khóa'; đúng phải là 'một chiếc chìa khóa' vì đây là vật dụng có hình dáng dài và cần sự chính xác.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'chìa khóa' thường được dùng đầy đủ, không nên chỉ dùng 'khóa' vì 'khóa' thường chỉ hành động hoặc thiết bị khóa.
- if you know someone who is in the channel, you can query them and ask for the key.
- I left my key in the car.Tôi đã để quên chìa khóa trong xe rồi.
- 5.
chìa khóa
An object designed to open and close a lock or to activate or deactivate something, especially a length of metal inserted into a narrow opening on the lock to which it is matched (keyed).
⚠ Học sinh hay viết 'một cái chìa khóa'; đúng phải là 'một chiếc chìa khóa' vì đây là vật dụng có hình dáng dài và cần sự chính xác.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'chìa khóa' thường được dùng đầy đủ cả hai thành phần, dù đôi khi người nói chỉ gọi tắt là 'chìa'.
- The exterminator will bring a key thingy that can open the bait boxes.
- Safe-deposit boxes open with a special key.
- 6.
then chốt
An object designed to fit between two other objects (such as a shaft and a wheel) in a mechanism and maintain their relative orientation.
ℹ Trong ngữ cảnh cơ khí, 'then chốt' được dùng để chỉ bộ phận giữ cố định, khác với 'chìa khóa' dùng để mở ổ khóa.
- The mechanic installed a key to secure the gear to the shaft.Thợ máy đã lắp then chốt để cố định bánh răng vào trục.
- 7.
chìa khóa, bí quyết, chìa khoá, chìa khóa, giải pháp, mấu chốt
A crucial step or requirement.
⚠ Học sinh đôi khi dùng 'cái chìa khóa' cho nghĩa bóng này, nhưng vì đây là danh từ trừu tượng nên không cần loại từ. Đúng phải là 'chìa khóa'.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'chìa khóa' được dùng theo nghĩa bóng rất phổ biến để chỉ yếu tố quyết định, tương tự như cách dùng 'key' trong tiếng Anh.
- Persistence is the key to solving this problem.
- The key to winning that game is your strategy at the beginning.