discover

verb/dɪˈskʌvə//dɪˈskʊvə/
  1. 1.

    phát hiện, khám phá, phát hiện, phát kiến

    To find or learn something for the first time.

    Trong tiếng Việt, 'phát hiện' thường được dùng kèm với 'ra' để nhấn mạnh kết quả của quá trình tìm kiếm hoặc nhận thức.

    • Turning the corner, I discovered a lovely little shop. I discovered that they sold widgets.
    • All this has led to an explosion of protest across China, including among a middle class that has discovered nimbyism.
  2. 2.

    tháo bỏ lớp che phủ

    To remove the cover from; to uncover (a head, building etc.).

    Đây là một cách dùng cổ hoặc mang tính văn chương trong tiếng Anh. Trong tiếng Việt hiện đại, người ta thường dùng các động từ cụ thể như 'vén', 'cởi', hoặc 'mở' tùy vào vật được che phủ.

    • He set down his bags beside him, on the beautiful red floor, and he took off his hat, for he had reached his destination, discovering his scant red hair, and laid it on the table beside him.
    • He walked into the room and discovered the statue.Anh ấy bước vào phòng và tháo bỏ lớp che phủ bức tượng.
  3. 3.

    phơi bày

    To expose, uncover.

    Học sinh hay nhầm với 'khám phá' (nghĩa là tìm ra cái mới), đúng trong ngữ cảnh này phải là 'phơi bày'.

    Từ này mang sắc thái cổ điển hoặc văn chương, thường dùng khi một vật vốn bị che khuất nay lộ diện do tác động của ngoại cảnh.

    • The gust of wind discovered a bone in the sand.
    • The gust of wind discovered a bone in the sand.Cơn gió mạnh đã phơi bày một khúc xương nằm dưới lớp cát.
  4. 4.

    mở đường tấn công

    To create by moving a piece out of another piece's line of attack.

    Đây là thuật ngữ chuyên môn trong cờ vua, không dùng trong ngữ cảnh tìm kiếm thông tin hay phát hiện sự thật.

    • This move discovers an attack on a vital pawn.
    • This move discovers an attack on a vital pawn.Nước đi này mở đường tấn công vào con tốt quan trọng của đối phương.
  5. 5.

    thẩm vấn

    To question (a person) as part of discovery in a lawsuit.

    Người học thường nhầm lẫn với nghĩa 'khám phá' (tìm ra cái gì mới). Trong ngữ cảnh pháp lý, không được dùng 'khám phá bị đơn' mà phải dùng 'thẩm vấn bị đơn'.

    Đây là thuật ngữ chuyên môn trong luật tố tụng dân sự, chỉ giai đoạn các bên thu thập chứng cứ từ nhau trước khi ra tòa.

    • Indeed, the plaintiffs suggest that they may not need to call Ms. Samji at all if they are allowed to discover the defendant on the new documents before any new trial takes place.
    • The plaintiffs want to discover the defendant on the new documents before the trial begins.Các nguyên đơn muốn thẩm vấn bị đơn về những tài liệu mới trước khi phiên tòa bắt đầu.
  6. 6.

    tiết lộ

    To reveal (information); to divulge, make known.

    Học sinh thường nhầm lẫn với nghĩa 'tìm thấy' (ví dụ: 'tôi đã tìm thấy kế hoạch'); đúng phải là 'tiết lộ' khi muốn nói về việc chia sẻ thông tin.

    Từ này mang sắc thái trang trọng và cổ điển khi dùng với nghĩa tiết lộ thông tin, khác với nghĩa thông dụng là tìm ra cái gì đó mới.

    • I discovered my plans to the rest of the team.
    • Go, draw aside the curtains, and discover / The several caskets to this noble prince.