tell
verb[tʰɔː]/tʰɛw/- 1.
nhận ra, bảo, kể, nói
Mental senses related to determining, reckoning, or perceiving
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'nhận ra' thường được dùng khi bạn phát hiện hoặc hiểu được một điều gì đó sau khi quan sát, trong khi 'phân biệt' được dùng khi bạn so sánh hai thứ để thấy sự khác biệt.
- All told, there were over a dozen. Can you tell time on a clock? He had untold wealth.
- And in his lap a masse of coyne he told, And turned vpsidowne, to feede his eye A couetous desire with his huge threasury.
- 2.
nhận ra
Mental senses related to determining, reckoning, or perceiving
ℹ Khi dùng với nghĩa 'phân biệt' (ví dụ: phân biệt đúng sai), từ này thường đi kèm với các từ chỉ sự khác biệt.
- I can tell that you're thrilled.
- You can tell you've struck a nerve when even the crowd stops laughing.
- 3.
phân biệt
Mental senses related to determining, reckoning, or perceiving
⚠ Người học hay dùng 'nói' thay vì 'phân biệt' trong ngữ cảnh này; ví dụ 'Tôi không thể nói hoa thật hay giả' là sai, đúng phải là 'Tôi không thể phân biệt được hoa thật hay giả'.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'nói' (tell) chỉ dùng cho việc truyền đạt thông tin, không dùng cho việc nhận biết bằng mắt hay tư duy.
- An expert can tell an original from a forgery.
- Can you tell whether those flowers are real or silk, from this distance? No, there's no way to tell.
- 4.
kể
Social senses of communicating
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'kể' thường đi kèm với 'cho' khi muốn chỉ rõ đối tượng nhận thông tin, ví dụ: 'kể cho ai nghe'.
- I want to tell a story; I want to tell you a story.
- “[…]Churchill, my dear fellow, we have such greedy sharks, and wolves in lamb's clothing. Oh, dear, there's so much to tell you, so many warnings to give you, but all that must be postponed for the moment.”
- 5.
nói
Social senses of communicating
⚠ Học sinh hay dùng 'nói' cho mọi trường hợp, nhưng với một câu chuyện dài thì nên dùng 'kể'. Ví dụ: 'kể một câu chuyện' thay vì 'nói một câu chuyện'.
ℹ Khi dùng với hai tân ngữ, tiếng Việt thường thêm giới từ 'cho' để chỉ người nhận thông tin, ví dụ: 'nói cho ai đó biết điều gì'.
- Finally, someone told him the truth. He seems to like to tell lies.
- I told him about everything I could think of; and what I couldn't think of he did. He asked about six questions during my yarn, but every question had a point to it. At the end he bowed and thanked me once more. As a thanker he was main-truck high; I never see anybody so polite.
- 6.
kể
Social senses of communicating
⚠ Học sinh hay dùng 'nói' trong mọi trường hợp, nhưng với một câu chuyện dài, dùng 'kể' sẽ tự nhiên hơn. — Từ 'nói' có thể dùng cho cả nghĩa truyền đạt thông tin và nghĩa phát ngôn chung chung, nhưng 'kể' chỉ dùng cho việc tường thuật lại sự việc.
ℹ Khi dùng 'tell' với nghĩa truyền đạt thông tin, tiếng Việt thường thêm cụm 'cho [người nghe] nghe' để làm rõ hành động.
- Please tell me how to do it.
- Why didst thou not tell me that she was thy wife?