inform
verb/ɪnˈfɔɹm//ɪnˈfɔːm/- 1.
truyền thụ
To instruct, train (usually in matters of knowledge).
⚠ Học sinh thường nhầm lẫn với nghĩa 'thông báo' (inform someone of something); trong ngữ cảnh này, 'truyền thụ' mang nghĩa giáo dục chứ không phải cung cấp tin tức.
ℹ Từ này mang sắc thái cổ điển và trang trọng, thường được dùng trong văn viết hoặc các bối cảnh học thuật nói về quá trình truyền đạt tri thức.
- The teacher has the duty to inform the students with core knowledge.Người thầy có nhiệm vụ truyền thụ những kiến thức cốt lõi cho học trò.
- 2.
thông báo
To communicate knowledge to.
- For he would learn their business secretly, / And then inform his master hastily.
- I am informed thoroughly of the cause.
- 3.
thông báo
To impart information or knowledge.
ℹ Trong tiếng Việt, 'thông báo' thường được dùng khi truyền đạt tin tức chính thức hoặc có tính chất thông tin, trong khi 'báo tin' mang sắc thái cá nhân hơn.
- I need to inform them about the schedule change.Tôi cần thông báo cho họ biết về lịch trình thay đổi.
- 4.
mật báo
To act as an informer; denounce.
⚠ Người học hay nhầm lẫn với 'thông báo' (to notify). 'Thông báo' dùng cho tin tức chung, còn 'mật báo' hay 'chỉ điểm' chỉ dùng cho việc tố giác tội phạm.
ℹ Trong tiếng Việt, từ này thường mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ hành động phản bội hoặc làm tay sai cho cơ quan chức năng.
- He was arrested after his accomplices informed on him to the police.Hắn đã bị bắt sau khi đồng bọn mật báo cho cảnh sát.
- 5.
thổi hồn vào
To give form or character to; to inspire (with a given quality); to affect, influence (with a pervading principle, idea etc.).
ℹ Trong tiếng Việt, nghĩa này thường được diễn đạt bằng các cụm từ mang tính hình tượng như 'thổi hồn vào' hoặc các từ mang tính trừu tượng như 'chi phối' thay vì dùng các từ chỉ việc cung cấp thông tin như 'thông báo' hay 'báo tin'.
- His sense of religion informs everything he writes.
- But others declare that no Creature can be made or tranſmuted into a better or vvorſe, or transformed into another ſpecies or ſimilitude, by man, or devill. […] Martinus [i.e., Martin] Delrio the Jeſuit accounts this degeneration of Man into a Beaſt to be an illuſion, deceptive and repugnant to Nature; for, the ſoule of man cannot informe a beaſts body, […]
- 6.
được đưa ra trên cơ sở hiểu biết sâu sắc
To make known, wisely and/or knowledgeably.
⚠ Học sinh thường dịch nhầm 'well-informed' thành 'được thông tin tốt', nhưng trong tiếng Việt, cụm từ này cần diễn đạt lại bằng cách chỉ rõ căn cứ của quyết định.
ℹ Trong tiếng Anh, 'well-informed' thường được dùng như một tính từ bổ nghĩa cho quyết định hoặc người đưa ra quyết định, trong khi tiếng Việt cần một cụm từ dài hơn để diễn tả ý nghĩa này một cách tự nhiên.
- His decision was well-informed and wise.Quyết định của ông ấy được đưa ra trên cơ sở hiểu biết sâu sắc và rất sáng suốt.