change
verb/ˈt͡ʃeɪnd͡ʒ/[ˈt͡ʃʰeɪ̯nd͡ʒ]- 1.
- 2.
thay đổi
To make something into something else.
⚠ Từ 'thay đổi' cũng được dùng cho nghĩa 'trở nên khác đi' (to become something different). Sự khác biệt nằm ở chỗ trong nghĩa này, 'thay đổi' thường đi kèm với một tân ngữ trực tiếp (thay đổi cái gì).
ℹ Trong tiếng Việt, 'thay đổi' có thể dùng cho cả nghĩa chủ động (làm cho cái gì khác đi) và nghĩa tự thân (cái gì đó tự trở nên khác đi), tùy thuộc vào ngữ cảnh câu.
- Lo I the man, whoſe Muſe whilome did maske, As time her taught in lowly Shepheards weeds, Am now enforſt a far unfitter taske, For trumpets ſterne to chaunge mine oaten reeds, And ſinge of Knights and Ladies gentle deeds[…]
- KORRIS: They shunned you. Cursed you. Called you vile names, and you knew not why. Even now do you know why you are driven? Why you cannot relent—or repent—or confess—or abstain? How could you know? There have been no other Klingons to lead you to that knowledge. WORF: Yes—yes—those feelings are still a part of me, but I control them. They do not rule me. KORRIS: Yes, to fit in, the humans demand you change the one thing that you cannot change. But because you cannot—you do. That too is the mark of the warrior.
- 3.
thay
To replace.
- Ask the janitor to come and change the lightbulb.
- After a brisk walk, I washed up and changed my shirt.
- 4.
thay đồ
To replace one's clothing.
ℹ Trong tiếng Việt, 'thay đồ' hoặc 'thay quần áo' là cụm từ cố định, không cần thêm tân ngữ nếu ngữ cảnh đã rõ ràng.
- You can't go into the dressing room while she’s changing.
- The clowns changed into their costumes before the circus started.
- 5.
thay tã
To replace the clothing of (the one wearing it), especially to put a clean diaper on (someone).
⚠ Học sinh hay viết 'thay em bé' để chỉ việc thay tã; đúng phải là 'thay tã cho em bé'.
ℹ Trong tiếng Việt, khi nói 'thay' cho một người, ta thường phải nêu rõ vật gì được thay (thay tã, thay quần áo) thay vì chỉ nói 'thay [người]'.
- It’s your turn to change the baby.
- It’s your turn to change the baby.Đến lượt bạn thay tã cho em bé rồi.
- 6.
thay ga
To replace the sheets on (a bed) with fresh clean ones.
⚠ Học sinh hay viết 'thay giường' (replace the bed) thay vì 'thay ga' (replace the sheets).
ℹ Trong tiếng Việt, người ta thường nói 'thay ga' hoặc 'thay ga giường' thay vì chỉ nói 'thay giường' vì hành động này chỉ tập trung vào phần vải trải giường.
- My mom told me I need to change the sheets this weekend.Mẹ bảo tôi cần thay ga giường vào cuối tuần.