difference
noun/ˈdɪf(ə)ɹəns/- 1.
sự khác biệt, sự khác nhau
The quality of being different.
⚠ Học sinh đôi khi viết 'cái sự khác biệt'; đúng phải là 'sự khác biệt' vì đây là danh từ trừu tượng.
ℹ Trong tiếng Việt, các danh từ bắt đầu bằng 'sự' thường không cần thêm loại từ như 'cái' hay 'chiếc'.
- You need to learn to be more tolerant of difference.
- You need to learn to be more tolerant of difference.Bạn cần học cách bao dung hơn với sự khác biệt.
- 2.
điểm khác biệt, sự khác biệt, sự khác nhau
A characteristic of something that makes it different from something else.
⚠ Người học hay viết 'một cái khác biệt'; đúng phải là 'một điểm khác biệt' vì 'khác biệt' là danh từ trừu tượng.
ℹ Khi so sánh hai vật, người Việt thường dùng cụm từ 'điểm khác biệt' để chỉ rõ các chi tiết không tương đồng.
- There are three differences between these two pictures.
- But poverty’s scourge is fiercest below $1.25 (the average of the 15 poorest countries’ own poverty lines, measured in 2005 dollars and adjusted for differences in purchasing power): people below that level live lives that are poor, nasty, brutish and short.
- 3.
bất đồng, sự bất đồng
A disagreement or argument.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn với 'sự khác biệt' (difference in quality), nên tránh viết 'Chúng tôi có vài sự khác biệt' khi muốn nói về một cuộc cãi vã; đúng phải là 'Chúng tôi có vài bất đồng'.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'bất đồng' thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc trung tính, trong khi 'xích mích' mang sắc thái cá nhân và cảm xúc hơn.
- We have our little differences, but we are firm friends.
- What was the difference? It was a contention in public.
- 4.
sự khác biệt
Significant change in or effect on a situation or state.
⚠ Từ này cũng được dùng cho nghĩa 'chất lượng khác nhau giữa hai vật', nhưng trong ngữ cảnh này nó nhấn mạnh vào tác động thực tế lên một tình huống.
ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ 'tạo ra sự khác biệt' thường được dùng để dịch cho cấu trúc 'make a difference' trong ngữ cảnh này.
- It just won't make much difference to me.
- It just won't make much of a difference to anyone.
- 5.
hiệu, hiệu số
The result of a subtraction; sometimes the absolute value of this result.
- The difference between 3 and 21 is 18.
- 6.
sự lựa chọn
Choice; preference.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn khi dịch 'difference' trong ngữ cảnh này là 'sự khác biệt'; đúng phải là 'sự lựa chọn'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'sự lựa chọn' mang nghĩa là quyền hoặc hành động chọn, khác với nghĩa 'sự khác biệt' (difference) thường gặp.
- That now be chooseth with vile difference To be a beast, and lack intelligence.
- That is his choice, I cannot interfere.Đó là sự lựa chọn của anh ấy, tôi không can thiệp được.