conflict

noun/ˈkɒn.flɪkt//ˈkɑn.flɪkt/
  1. 1.

    xung đột

    A clash or disagreement, often violent, between two or more opposing groups or individuals.

    • The conflict between the government and the rebels began three years ago.
    • One particularly damaging, but often ignored, effect of conflict on education is the proliferation of attacks on schools[…]as children, teachers or school buildings become the targets of attacks. Parents fear sending their children to school. Girls are particularly vulnerable to sexual violence.
  2. 2.

    xung đột

    in fiction/literature, opposing forces that create uncertainty as to whether the character(s) will achieve their goal(s).

    Từ 'xung đột' cũng được dùng cho nghĩa 'sự bất đồng hoặc va chạm giữa các nhóm', nhưng trong văn học, nó mang tính trừu tượng hơn và tập trung vào cấu trúc cốt truyện.

    Trong ngữ cảnh văn học, 'xung đột' thường được dùng để chỉ mâu thuẫn nội tâm hoặc mâu thuẫn giữa các nhân vật, không nhất thiết phải là bạo lực vật lý.

    • The main conflict in this story is the character's internal struggle when choosing between family and career.Xung đột chính trong câu chuyện này là cuộc đấu tranh nội tâm của nhân vật khi phải chọn giữa gia đình và sự nghiệp.

conflict

verb/kənˈflɪkt//kənˈflɪkt/
  1. 1.

    mâu thuẫn

    To be at odds (with); to disagree or be incompatible

    Từ 'mâu thuẫn' được dùng để chỉ sự bất đồng về tư tưởng hoặc quan điểm, khác với 'xung đột' vốn thường mang nghĩa tranh chấp hoặc va chạm mạnh mẽ hơn.

    • [T. E.] Lawrence said that in the end he felt himself to be fighting not for the imperial British but for the rebellious Arabs. All too often he conflicted with British bureaucratic fustiness.
    • Her views often conflict with mine on this issue.Quan điểm của cô ấy thường mâu thuẫn với quan điểm của tôi về vấn đề này.
  2. 2.

    trùng lịch

    To overlap (with), as in a schedule.

    Trong tiếng Việt, cụm từ 'trùng lịch' thường được dùng như một động từ để chỉ việc hai sự kiện diễn ra cùng lúc gây bất tiện cho người tham gia.

    • Your conference call conflicts with my older one: please reschedule.
    • It appears that our schedules conflict.