battle

noun/ˈbætl̩/[ˈbatʰɫ̩]
  1. 1.

    cuộc đấu tranh

    A contest, a struggle.

    Từ 'cuộc đấu tranh' thường được dùng cho các vấn đề trừu tượng hoặc xã hội, không dùng cho các cuộc giao tranh quân sự thực tế.

    • the battle of life
    • I returned, and saw vnder the Sunne, That the race is not to the swift, nor the battell to the strong, neither yet bread to the wise, nor yet riches to men of vnderstanding, nor yet fauour to men of skil; but time and chance happeneth to them all.
  2. 2.

    cuộc đấu tranh

    A contest, a struggle.

    Từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh trừu tượng như đấu tranh tư tưởng hoặc đấu tranh với bệnh tật.

    • It was an unequal battle to achieve justice.Đó là một cuộc đấu tranh không cân sức để giành lấy sự công bằng.
  3. 3.

    trận đánh

    A general action, fight, or encounter, in which all the divisions of an army are or may be engaged; a combat, an engagement.

  4. 4.

    tiểu đoàn

    A division of an army; a battalion.

    Học sinh có thể nhầm lẫn với từ 'trận đánh' (nghĩa là cuộc chiến đấu); đúng phải là 'tiểu đoàn' khi chỉ đơn vị quân đội.

    Đây là thuật ngữ quân sự mang tính lịch sử hoặc chuyên môn, không dùng trong giao tiếp thông thường.

    • Thenne kyng Arthur made redy his hooſt in x batails and Nero was redy in the felde afore the caſtel Tarabil with a grete hooſt / & he had x batails with many mo peple than Arthur had […]
    • They ſay, that the King diuided his Armie into three Battailes; whereof the Vant-guard onely well ſtrengthened with wings, came to fight.
  5. 5.

    đội quân chủ lực

    The main body of an army, as distinct from the vanguard and rear; the battalia.

    Từ này mang tính lịch sử và thường chỉ xuất hiện trong các tài liệu quân sự cổ hoặc văn chương mô tả chiến trận thời xưa.

    • Iohn Duke of Norfolke, Thomas Earle of Surrey, Shall haue the leading of the Foot and Horſe. They thus directed, we will fllow ^([sic]) In the maine Battell, whose puiſſance on either ſide Shall be well-winged with our cheefeſt Horſe: This, and Saint George to boote.
    • hovering aloofe in the fields he suffered Wyat his Van and main Battell (cutting off some of the Reare) to march undisturbed save with one shot, from Knights-Bridge to Charing Chrosse.

battle

verb/ˈbætl̩/[ˈbatʰɫ̩]
  1. 1.

    chiến đấu

    To join in battle; to contend in fight

    Từ 'chiến đấu' cũng được dùng cho nghĩa 'đánh nhau' (fight), nhưng trong ngữ cảnh này nó nhấn mạnh vào sự nỗ lực bền bỉ thay vì hành động vật lý.

    Trong tiếng Việt, từ 'chiến đấu' thường được dùng trong các ngữ cảnh nghiêm túc hoặc mang tính nỗ lực cao, không chỉ giới hạn trong chiến tranh.

    • Scientists always battle over theories.
    • She has been battling against cancer for years.
  2. 2.

    chống chọi

    To fight or struggle; to enter into a battle with.

    Học sinh hay dùng 'chiến đấu' cho mọi trường hợp, nhưng 'chiến đấu' thường dùng cho xung đột vũ trang. Với bệnh tật, đúng phải là 'chống chọi'.

    Từ 'chống chọi' thường đi kèm với giới từ 'với' khi nói về các vấn đề sức khỏe hoặc khó khăn kéo dài.

    • She has been battling cancer for years.
    • She has been battling cancer for years.Cô ấy đã chống chọi với căn bệnh ung thư trong nhiều năm.

battle

adj/ˈbætl̩/[ˈbatʰɫ̩]
  1. 1.

    béo

    Of grass or pasture: nutritious to cattle or sheep; fattening, nourishing.

    Trong tiếng Việt, tính từ 'béo' thường dùng cho người hoặc động vật, nhưng khi dùng cho cỏ, nó mang nghĩa là loại cỏ giàu dinh dưỡng giúp vật nuôi mau lớn.

    • battle grass    battle pasture
    • This is a battle pasture, the cows will grow quickly eating it.Đồng cỏ này rất béo, bò ăn vào sẽ chóng lớn.
  2. 2.

    màu mỡ

    Of land (originally pastureland) or soil: fertile, fruitful.

    Từ 'màu mỡ' thường dùng để miêu tả chất lượng đất đai trong nông nghiệp, không dùng để miêu tả thức ăn cho gia súc.

    • battle land    battle soil
    • This land is very fertile, so the plants grow well.Vùng đất này rất màu mỡ nên cây cối phát triển tốt.

battle

verb/ˈbætl̩/[ˈbatʰɫ̩]
  1. 1.

    nuôi dưỡng

    To feed or nourish (someone or something).

    Từ này mang sắc thái phương ngữ tại Anh, thường dùng trong ngữ cảnh chăm sóc hoặc nuôi nấng.

    • The mother is lovingly feeding her little child.Người mẹ đang tận tình nuôi dưỡng đứa con nhỏ của mình.
  2. 2.

    làm màu mỡ

    To render (land, soil, etc.) fertile or fruitful.

    Từ 'battle' trong ngữ cảnh này là một từ địa phương cổ của Anh, không nên dùng trong tiếng Anh hiện đại. Trong tiếng Việt, cụm từ 'làm màu mỡ' được dùng để chỉ việc cải tạo đất.

    • To Devonſhire or Denſhire land. That is, to pare off the ſurface or top turf thereof, and to lay it upon heaps and burn it; vvhich aſhes are a marvelous improvement to battle barren land, by reaſon of the fixt ſalt vvhich they contain.
    • The farmer uses wood ash to battle the barren land.Người nông dân dùng tro bếp để làm màu mỡ cho vùng đất cằn cỗi này.