attempt

verb/əˈtɛmpt/
  1. 1.

    cố gắng

    To try.

    • to attempt an escape from prison
    • I attempted to sing, but my throat was too hoarse.
  2. 2.

    dụ dỗ

    To try to move, by entreaty, by afflictions, or by temptations; to tempt.

    Từ này mang sắc thái cổ, thường xuất hiện trong các văn bản văn học hoặc ngữ cảnh trang trọng cũ, không dùng trong giao tiếp hiện đại.

    • Yet since I see you fearful, that neither my coat, integrity, nor persuasion can with ease attempt you, I will go further than I meant, to pluck all fears out of you.
    • It made the laughter of an afternoon / That Vivien should attempt the blameless king.
  3. 3.

    quyến rũ

    To try to win, subdue, or overcome.

    Đây là cách dùng cổ, mang sắc thái văn chương hoặc kịch nghệ, không dùng trong giao tiếp hiện đại.

    • one who attempts the virtue of a woman
    • Dear sir, of force I must attempt you further: / Take some remembrance of us, as a tribute.
  4. 4.

    tấn công

    To attack; to make an effort or attack upon; to try to take by force.

    Từ này mang sắc thái cổ điển hoặc văn chương khi dùng với nghĩa tấn công, trong tiếng Việt hiện đại thường dùng 'tấn công' cho cả nghĩa này.

    • to attempt the enemy’s camp
    • without attempting his adversary’s life
  5. 5.

    cố gắng thực hiện

    To make a substantial but unsuccessful effort (to commit a crime).

    Học sinh hay dùng từ 'âm mưu' cho mọi trường hợp tội phạm; 'âm mưu' chỉ là việc lập kế hoạch trong đầu, còn 'cố gắng thực hiện' là đã có hành động cụ thể.

    Trong văn bản pháp luật Việt Nam, hành vi này thường được gọi là 'phạm tội chưa đạt'.

    • Whoever takes a direct and immediate step towards the realisation of the offence as envisaged by them attempts to commit an offence.
    • He was arrested while attempting to rob the bank.Anh ta đã bị bắt giữ khi đang cố gắng thực hiện hành vi cướp ngân hàng.

attempt

noun/əˈtɛmpt/
  1. 1.

    sự cố gắng, sự thử

    The action of trying at something.

    Từ 'sự cố gắng' là một danh từ trừu tượng nên không cần thêm loại từ như 'cái' hay 'một' ở phía trước.

    • We made an attempt to cross the stream, but didn’t manage.
    • This poem is much better than the feeble attempt of mine.
  2. 2.

    cuộc tấn công

    An assault or attack, especially an assassination attempt.

    Trong tiếng Việt, từ 'cuộc tấn công' thường được dùng cho cả nghĩa tấn công quân sự lẫn các hành vi ám sát cá nhân.

    • No man can charge us of any attempt against the realm.
    • The police prevented the attempt on the president in time.Cảnh sát đã ngăn chặn kịp thời cuộc tấn công nhắm vào vị tổng thống.
  3. 3.

    hành vi tự tử không thành

    An act of trying to commit suicide

    Học sinh hay viết 'cô ấy đã tự tử' khi muốn nói về một nỗ lực bất thành; đúng phải là 'cô ấy đã thực hiện hành vi tự tử không thành'.

    Trong tiếng Việt, từ 'tự tử' thường được hiểu là hành động đã hoàn tất. Khi muốn nói về một nỗ lực chưa thành công, cần thêm các từ bổ nghĩa như 'không thành' hoặc 'bất thành'.

    • Her attempt was not successful, and resulted in her being hospitalized.
    • She was taken to the hospital after her unsuccessful attempt.Cô ấy đã được đưa đến bệnh viện sau khi thực hiện hành vi tự tử không thành.