seek
verb/ˈsiːk/[ˈsɪi̯k]- 1.
- 2.
xin
To ask for; to solicit; to beseech.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'seek' (xin) với 'look for' (tìm kiếm). Viết 'Tôi seek lời khuyên' là sai, đúng phải là 'Tôi xin lời khuyên'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'xin' thường được dùng khi người nói ở vị thế thấp hơn hoặc đang cần sự giúp đỡ từ người khác.
- I seek forgiveness through repentance.
- Others, tempting him, sought of him a sign.
- 3.
theo đuổi
To try to acquire or gain; to strive after; to aim at.
⚠ Từ 'tìm kiếm' cũng được dùng cho nghĩa 'cố gắng tìm ra thứ gì đó bị mất', nhưng trong ngữ cảnh này nó mang nghĩa chủ động hướng tới mục tiêu tương lai thay vì tìm vật bị thất lạc.
ℹ Từ 'theo đuổi' thường được dùng cho các mục tiêu trừu tượng như ước mơ, sự nghiệp hoặc danh vọng, trong khi 'tìm kiếm' có thể dùng cho cả mục tiêu cụ thể lẫn trừu tượng.
- I sought my fortune on the goldfields.
- But persecution sought the lives of men of this character.
- 4.
đi
To go, move, travel (in a given direction).
ℹ Từ 'seek' trong nghĩa này là cách dùng cổ (obsolete) và không còn được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại. Người học nên dùng 'go' hoặc 'head' thay thế.
- Ryght so he sought[…]towarde Sandewyche where he founde before hym many galyard knyghtes
- He sought toward the harbor where his friends were waiting.Anh ấy đi về phía bến cảng nơi bạn bè đang đợi.
- 5.
tìm đến
To try to reach or come to; to go to; to resort to.
⚠ Học sinh thường nhầm lẫn với nghĩa 'tìm kiếm đồ vật' (look for), nên hay dùng 'tìm' thay vì 'tìm đến' trong ngữ cảnh di chuyển đến một địa điểm.
ℹ Từ 'tìm đến' nhấn mạnh vào hành động di chuyển hoặc hướng tới một mục tiêu cụ thể, khác với 'tìm' vốn chỉ mang nghĩa tìm kiếm vật bị mất hoặc chưa rõ vị trí.
- When the alarm went off I sought the exit in a panic.
- Seek not Bethel, nor enter into Gilgal, and pass not to Beersheba: for Gilgal shall surely go into captivity, and Bethel shall come to nought.
- 6.
cố gắng
To attempt, endeavour, try
ℹ Trong tiếng Việt, 'seek' ở nghĩa này thường đi kèm với các động từ chỉ hành động cụ thể. Cấu trúc 'tìm cách' thường được dùng khi người nói muốn nhấn mạnh vào quá trình tìm giải pháp.
- Our company does not seek to limit its employees from using the internet or engaging in social networking.
- Our company does not seek to limit its employees from using the internet.Công ty chúng tôi không cố gắng hạn chế nhân viên sử dụng internet.