search

noun/sɜːt͡ʃ//sɝt͡ʃ/
  1. 1.

    cuộc tìm kiếm

    An attempt to find something.

    Học sinh hay viết 'một cái tìm kiếm'; đúng phải là 'một cuộc tìm kiếm' vì đây là danh từ chỉ một sự kiện.

    Trong tiếng Việt, từ 'cuộc' thường được dùng làm loại từ cho các danh từ chỉ sự kiện hoặc hoạt động có tổ chức.

    • With only five minutes until we were meant to leave, the search for the keys started in earnest.
    • At least eight people died, and officials expressed deep concerns that the toll would rise as more searches of homes were carried out.
  2. 2.

    việc tìm kiếm

    The act of searching in general.

    Học sinh hay viết 'một cái tìm kiếm'; đúng phải là 'việc tìm kiếm' vì đây là danh từ trừu tượng không cần loại từ.

    Trong tiếng Việt, từ 'việc' thường được thêm vào trước các động từ để biến chúng thành danh từ chỉ hành động.

    • Search is a hard problem for computers to solve efficiently.
    • Where we once sent love letters in a sealed envelope, or stuck photographs of our children in a family album, now such private material is despatched to servers and clouds operated by people we don't know and will never meet. Perhaps we assume that our name, address and search preferences will be viewed by some unseen pair of corporate eyes, probably not human, and don't mind that much.

search

verb/sɜːt͡ʃ//sɝt͡ʃ/
  1. 1.

    lục soát, tìm, tìm kiếm

    To look in (a place) for something.

    Học sinh thường nhầm lẫn khi dùng 'tìm kiếm' cho một địa điểm; 'tìm kiếm' thường đi với vật bị mất, còn 'lục soát' đi với nơi chốn. Sai: 'Tôi đã tìm kiếm khu vườn'; đúng: 'Tôi đã lục soát khu vườn'.

    Trong tiếng Việt, khi nói về việc tìm kiếm đồ vật tại một địa điểm cụ thể, chúng ta thường dùng động từ chỉ hành động lục soát hoặc tìm trong để làm rõ đối tượng bị tác động là không gian đó.

    • I searched the garden for the keys and found them in the vegetable patch.
    • I searched the garden for the keys and found them in the vegetable patch.Tôi đã lục soát khu vườn để tìm chìa khóa và tìm thấy chúng ở trong luống rau.
  2. 2.

    lục soát

    To look thoroughly.

    Học sinh hay dùng 'tìm' cho mọi trường hợp; 'tìm' chỉ là hành động tìm kiếm thông thường, còn 'lục soát' nhấn mạnh vào sự kỹ lưỡng và cẩn thận.

    Trong tiếng Việt, 'lục soát' thường mang sắc thái tìm kiếm trong không gian kín hoặc trên cơ thể người, trong khi 'tìm kiếm kỹ lưỡng' mang nghĩa rộng hơn về mặt kiểm tra thông tin.

    • The police are searching for evidence in his flat.
    • It sufficeth that they have once with care and fairness sifted the matter as far as they could, and searched into all the particulars.
  3. 3.

    tìm kiếm

    To look for, seek.

    Từ này mang sắc thái trang trọng hoặc văn chương, không dùng trong giao tiếp hằng ngày như 'tìm'.

    • To search the God of loue, her Nymphes she sent / Throughout the wandring forrest euery where[…].
    • For thus saith the Lord God; Behold, I, even I, will both search my sheep, and seek them out.
  4. 4.

    tra cứu

    To put a phrase into a search engine, especially one besides Google.

    Từ 'tìm kiếm' cũng được dùng cho nghĩa 'look for/seek', tuy nhiên khi đi kèm với tên công cụ hoặc từ khóa, nó được hiểu là hành động tra cứu trên mạng.

    Trong ngữ cảnh công nghệ, 'tra cứu' thường được dùng khi bạn tìm kiếm thông tin cụ thể, còn 'tìm kiếm' mang nghĩa rộng hơn.

    • I searched "Paris Hilton" and found lots of unflattering stories.
    • I searched that phrase on Bing to see the results.Tôi đã tra cứu cụm từ đó trên Bing để xem kết quả.
  5. 5.

    thăm khám

    To probe or examine (a wound).

    Từ này mang sắc thái y khoa và trang trọng, thường dùng khi bác sĩ hoặc chuyên gia y tế kiểm tra vết thương.

    • Now torne we to the xj kynges that retorned vnto a cyte that hyghte Sorhaute / the whiche cyte was within kynge Vryens / and ther they refresshed hem as wel as they myght / and made leches serche theyr woundys and sorowed gretely for the dethe of her peple
    • Now to the bottome dost thou search my wound.
  6. 6.

    thử thách

    To examine; to try; to put to the test.

    Đây là một cách dùng cổ của từ 'search' trong tiếng Anh, hiện nay thường được thay thế bằng các từ như 'test' hoặc 'examine'.

    • This difficult situation will search his perseverance.Hoàn cảnh khó khăn này sẽ thử thách lòng kiên trì của anh ấy.