sweep
verb/swiːp//swip/- 1.
- 2.
lướt
To move through a (horizontal) arc or similar long stroke.
⚠ Từ 'quét' cũng được dùng cho nghĩa 'làm sạch bằng chổi', nhưng trong ngữ cảnh chuyển động (như ánh mắt hoặc gió), nó mô tả quỹ đạo di chuyển thay vì hành động làm sạch.
ℹ Từ 'quét' trong ngữ cảnh này mang nghĩa chuyển động theo hướng trải dài (ví dụ: ánh mắt quét qua căn phòng), khác với nghĩa 'dùng chổi làm sạch' vốn là một nghĩa khác của từ này.
- The wind sweeps across the plain.
- The offended countess swept out of the ballroom.
- 3.
rà soát
To search (a place) methodically.
⚠ Học sinh hay dùng 'quét' theo nghĩa dọn dẹp nhà cửa để nói về việc tìm kiếm; mặc dù 'quét' có thể dùng trong ngữ cảnh này (ví dụ: quét mìn), nhưng 'rà soát' là từ chính xác và tự nhiên hơn khi nói về việc kiểm tra một khu vực.
ℹ Trong ngữ cảnh an ninh hoặc quân sự, 'quét' thường được dùng trong các cụm từ chuyên môn như 'quét mìn' hoặc 'quét sóng'.
- The police swept the entire building for clues.Cảnh sát đã rà soát toàn bộ tòa nhà để tìm kiếm manh mối.
- 4.
lao vút
To travel quickly.
ℹ Từ này nhấn mạnh vào tốc độ và sự mượt mà của chuyển động, khác với 'chạy' vốn chỉ sự di chuyển thông thường.
- Drifting thus, we made fast time down the bank through Cove Bay, and at 72 m.p.h. came sweeping round the curve past Girdleness light house, and so to the first sight of Aberdeen itself.
- Everton took that disputed lead in a moment that caused anger to sweep around the Emirates.
- 5.
thực hiện cú đánh quét
To play a sweep shot.
ℹ Đây là một thuật ngữ chuyên môn trong môn thể thao cricket, không có từ tương đương trong tiếng Việt thông dụng nên cần dùng cụm từ mô tả hành động.
- He played a beautiful sweep shot to score four runs.Anh ấy đã thực hiện cú đánh quét rất đẹp mắt để ghi bốn điểm.
- 6.
quét băng
To brush the ice in front of a moving stone, causing it to travel farther and to curl less.
ℹ Đây là thuật ngữ chuyên môn dùng riêng cho môn thể thao curling, không nên nhầm lẫn với hành động quét nhà thông thường.
- The players are actively sweeping the ice to adjust the stone's path.Các vận động viên đang tích cực quét băng để điều chỉnh hướng đi của viên đá.