run
verb/ɹʌn//ɹʊn/- 1.
- 2.
chạy
To move swiftly.
ℹ Trong tiếng Việt, 'chạy' được dùng phổ biến cho cả người và động vật khi di chuyển nhanh bằng chân.
- I have been running all over the building looking for him.
- Sorry, I've got to run; my house is on fire!
- 3.
chạy
To move swiftly.
ℹ Trong tiếng Việt, 'chạy' được dùng cho cả người và động vật khi di chuyển nhanh bằng chân.
- I can run a mile, but I can't run the cross-country course.
- I can run a mile, but I can't run the cross-country course.Tôi có thể chạy một dặm, nhưng tôi không thể chạy hết đường đua băng đồng.
- 4.
chạy
To move swiftly.
ℹ Trong tiếng Việt, 'chạy' được dùng cho cả người và động vật khi di chuyển nhanh.
- I was hoping to make the team, but I didn't run the qualifying time.
- I tried to run faster to make the qualifying time.Tôi đã cố gắng chạy nhanh hơn để kịp giờ thi đấu.
- 5.
chạy
To move swiftly.
ℹ Trong tiếng Việt, 'chạy' được dùng cho cả người và động vật, không cần phân biệt từ ngữ riêng như tiếng Anh.
- The shuttle runs back and forth on these rollers.
- As its name suggests, the monorail runs on a single rail.