try
verb/tɹaɪ/[t͡ʃɹaɪ̯]- 1.
cố gắng, cố gắng, gắng, thử, xét xử
To attempt; to endeavour. Followed by infinitive.
⚠ Học sinh hay dùng 'thử' cho mọi trường hợp, nhưng 'cố gắng' diễn tả sự nỗ lực cao hơn. Ví dụ: 'Tôi cố gắng học bài' (đúng) thay vì chỉ 'Tôi thử học bài' (nghe như chỉ làm cho biết).
ℹ Trong tiếng Việt, 'thử' thường mang nghĩa là làm một việc gì đó để xem kết quả thế nào, trong khi 'cố gắng' nhấn mạnh vào nỗ lực cá nhân.
- I tried to rollerblade, but I couldn’t.
- Can you start the car? —I'll try (to).
- 2.
tách
To divide; to separate.
⚠ Từ 'tách' cũng có thể dùng cho nghĩa 'thử' (test) trong một số ngữ cảnh kỹ thuật, nhưng ở đây 'tách' được dùng với nghĩa phân tách vật lý.
ℹ Trong tiếng Anh hiện đại, nghĩa 'tách' của 'try' đã không còn được sử dụng, người học nên dùng 'separate' hoặc 'divide' thay thế.
- […]euery feend his buſie paines applyde, / To melt the golden metall, ready to be tryde.
- The worker needs to separate the impurities from the metal ore.Người thợ cần tách các tạp chất ra khỏi quặng kim loại.
- 3.
tách
To divide; to separate.
ℹ Nghĩa này của 'try' hiện nay đã lỗi thời trong tiếng Anh hiện đại, chỉ còn xuất hiện trong các văn bản cổ.
- to try out the wild corn from the good
- the wylde corne, beinge in shap and greatnesse lyke to the good, if they be mengled, with great difficultie will be tried out
- 4.
sàng lọc
To divide; to separate.
ℹ Từ này thường dùng trong ngữ cảnh tách biệt những thứ không mong muốn ra khỏi nhóm chính, ví dụ như sàng lọc hạt giống hoặc sàng lọc hồ sơ.
- The farmer needs to separate the empty grains from the full ones.Người nông dân cần sàng lọc những hạt lép ra khỏi những hạt chắc.
- 5.
phân loại
To divide; to separate.
ℹ Đây là một cách dùng cổ của từ 'try' trong tiếng Anh, hiện nay người bản ngữ thường dùng 'sort' hoặc 'separate' thay thế.
- The farmer tried the good apples from the rotten ones.Người nông dân phân loại những quả táo tốt ra khỏi những quả bị hỏng.
- 6.
thử
To test, to work out.
⚠ Từ 'thử' cũng được dùng cho nghĩa 'cố gắng' (attempt). Sự khác biệt nằm ở ngữ cảnh: khi dùng với nghĩa kiểm tra, 'thử' thường đi kèm với các động từ chỉ thao tác cụ thể như 'trộn', 'nếm', 'đo'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'thử' được dùng cho cả nghĩa 'cố gắng' và 'kiểm tra'. Khi dùng với nghĩa kiểm tra, nó thường đi kèm với một động từ khác để làm rõ hành động được thực hiện.
- I tried mixing more white paint to get a lighter shade.
- I tried mixing more white paint to get a lighter shade.Tôi đã thử trộn thêm sơn trắng để có màu nhạt hơn.