assume
verb/əˈsjuːm//əˈʃuːm/- 1.
cho rằng, giả sử
To authenticate by means of belief; to surmise; to suppose to be true, especially without proof.
- We assume that, as her parents were dentists, she knows quite a bit about dentistry.
- Levelling of ME /irC/ and /urC/, which Orton assumes for the whole of the North (S. Durham §§411-13), has not taken place in Dent and S.We, where ME /urC/ remains (4:46).
- 2.
đảm nhận, đảm đương, gánh vác, lấy, nhậm chức
To take on a position, duty or form.
ℹ Trong tiếng Việt, 'đảm nhận' thường đi kèm với các danh từ chỉ chức vụ hoặc nhiệm vụ, không dùng cho các khái niệm trừu tượng như 'giả định' hay 'cho rằng'.
- Mr. Jones will assume the position of a lifeguard until a proper replacement is found.
- Trembling they stand while Jove assumes the throne.
- 3.
giả bộ
To adopt a feigned quality or manner; to claim without right; to arrogate.
⚠ Học sinh hay dùng 'giả bộ' như một danh từ, ví dụ 'đó là một giả bộ'; đúng phải là 'đó là một hành động giả bộ'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'giả bộ' thường đi kèm với các trạng từ chỉ thái độ để làm rõ hành vi đang bị làm giả.
- He assumed an air of indifference.
- Assume a virtue, if you have it not.
- 4.
tiếp nhận
To receive, adopt (a person).
ℹ Từ 'tiếp nhận' trong ngữ cảnh này mang sắc thái trang trọng, thường dùng khi nói về việc gia nhập một tổ chức hoặc nhóm có chọn lọc.
- The sixth was a young knight of lesser renown and lower rank, assumed into that honorable company.
- He was assumed into the company's elite team.Anh ấy đã được tiếp nhận vào đội ngũ tinh nhuệ của công ty.
- 5.
theo đuổi
To adopt (an idea or cause).
ℹ Từ 'theo đuổi' thường được dùng khi nói về việc chọn một lý tưởng để gắn bó, trong khi 'ủng hộ' nhấn mạnh vào thái độ đồng tình với một ý tưởng.
- He decided to assume the cause of environmental protection.Anh ấy đã quyết định theo đuổi lý tưởng bảo vệ môi trường.