pretend
verb/pɹəˈtɛnd//pɹiˈtɛnd/- 1.
giả vờ
To speak or behave so as to give a false or simulated appearance.
⚠ Học sinh hay viết 'giả vờ là' hoặc 'giả vờ rằng' một cách máy móc; trong nhiều ngữ cảnh, chỉ cần dùng 'giả vờ' là đủ.
ℹ Trong tiếng Việt, 'giả vờ' thường đi kèm với một động từ khác để chỉ rõ hành động đang được làm giả, ví dụ: 'giả vờ ngủ', 'giả vờ không biết'.
- You don't have to pretend that the soup tastes fine.
- You don't have to pretend to like the soup.
- 2.
giả vờ
To speak or behave so as to give a false or simulated appearance.
⚠ Học sinh hay viết 'giả bộ như' hoặc 'giả làm', nhưng 'giả vờ' là cách diễn đạt tự nhiên nhất cho hành động này.
ℹ Trong tiếng Việt, 'giả vờ' thường đi kèm với một động từ khác để chỉ rõ hành động đang bị làm giả.
- She moved her fingers across the desk, pretending to play the piano.
- She didn't have a real piano to play, so she just pretended.
- 3.
giả vờ
To speak or behave so as to give a false or simulated appearance.
⚠ Học sinh hay viết 'giả vờ như là ốm'; đúng phải là 'giả vờ bị ốm' hoặc 'giả vờ ốm'.
ℹ Từ này có thể đi kèm với một động từ hoặc một danh từ chỉ trạng thái.
- She's pretending illness to get out of the business meeting.
- He pretended an air of indifference that he'd never assumed before.
- 4.
tự nhận, giả vờ
To lay claim (to an ability, status, advantage, etc.).
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'giả vờ' thường được dùng cho hành động làm bộ làm tịch (senses khác), không dùng cho việc đòi quyền lợi hay địa vị.
- The family's exile was intended to stop them pretending to the throne.
- Chiefs shall be grudged the part which they pretend.
- 5.
ngụy trang
To hold before, or put forward, as a cloak or disguise for something else; to exhibit as a veil for something hidden.
ℹ Đây là cách dùng cổ, mang tính chất che đậy bằng một lớp vỏ bọc, khác với nghĩa 'giả vờ' thông thường là làm ra vẻ như mình đang làm một hành động nào đó.
- Lest that too heavenly form, pretended / To hellish falsehood, snare them.
- He used kind words to pretend his evil intentions.Hắn dùng những lời lẽ tử tế để ngụy trang cho ý đồ xấu xa của mình.
- 6.
âm mưu
To intend; to design, to plot; to attempt.
ℹ Nghĩa này của 'pretend' đã lỗi thời trong tiếng Anh hiện đại và chỉ còn xuất hiện trong các văn bản văn học hoặc lịch sử cổ.
- Such as shall pretend / Malicious practices against his state.
- He pretends malicious practices against the current government.Hắn ta âm mưu lật đổ chính quyền hiện tại.