represent
verb/ˌɹɛpɹɪˈzɛnt//ˌɹepɹɪˈzent/- 1.
tượng trưng cho
To present again or anew; to present by means of something standing in the place of; to exhibit the counterpart or image of; to typify.
⚠ Từ 'đại diện cho' cũng có thể dùng cho nghĩa 'thay mặt cho một bên khác', nhưng ở đây nó được dùng với nghĩa biểu trưng cho một giá trị.
ℹ Trong tiếng Việt, 'tượng trưng cho' thường được dùng cho các biểu tượng hoặc khái niệm trừu tượng, trong khi 'đại diện cho' thường dùng cho người hoặc tổ chức thay mặt cho một bên khác.
- White often represents purity.Màu trắng thường tượng trưng cho sự thuần khiết.
- 2.
khắc họa
To portray visually; to delineate.
ℹ Từ 'khắc họa' thường được dùng trong ngữ cảnh nghệ thuật như hội họa hoặc điêu khắc, trong khi 'mô tả' có thể dùng rộng rãi hơn cho cả ngôn ngữ và hình ảnh.
- a landscape can be represented in a picture.
- The sculptor represented a horse in bronze.
- 3.
đóng vai
To portray by mimicry or acting; to act the part or character of.
⚠ Học sinh hay viết 'đại diện Hamlet', nhưng 'đại diện' chỉ dùng cho việc thay mặt một tổ chức hoặc quốc gia; đúng phải là 'đóng vai'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'đóng vai' thường đi kèm với tên nhân vật hoặc loại nhân vật (ví dụ: đóng vai chính, đóng vai phản diện).
- It has always been his dream to represent Hamlet on Broadway.
- It has always been his dream to represent Hamlet on Broadway.Anh ấy luôn mơ ước được đóng vai Hamlet trên sân khấu Broadway.
- 4.
đại diện
To stand or act in the place of; to perform the duties, exercise the rights, or otherwise act on behalf of.
- He sent his agent to represent himself at the meeting.
- As he was too ill to accept the award, his brother represented him at the ceremony.
- 5.
đại diện
To act as a representative of (a country, state, district etc.).
ℹ Trong tiếng Việt, 'đại diện' thường đi kèm với giới từ 'cho' khi chỉ đối tượng được đại diện.
- They chose a member of Congress to represent their district.
- They chose a member of Congress to represent their district.Họ đã chọn một nghị sĩ để đại diện cho khu vực của mình.
- 6.
trình bày
To portray to another using language; to show; to give one's own impressions and judgement of.
ℹ Từ 'trình bày' trong ngữ cảnh này mang sắc thái khẳng định một thông tin là đúng sự thật, thường dùng trong các văn bản pháp lý hoặc báo cáo chính thức.
- He represented that he was investigating for the police department.
- He represented that he was investigating for the police department.Anh ta trình bày rằng anh ta đang điều tra vụ việc cho sở cảnh sát.