intend

verb/ɪnˈtɛnd/
  1. 1.

    có ý định, định

    To fix the mind upon (something, or something to be accomplished); be intent upon

    • He intends to go to university.
    • They evidently intended some mischief.
  2. 2.

    chăm lo

    To fix the mind on; attend to; take care of; superintend; regard.

    Trong ngữ cảnh này, 'intend' mang nghĩa quản lý hoặc để tâm đến công việc, khác với nghĩa phổ biến hơn là 'có ý định' làm gì đó.

    • She always attends to everything in the house thoroughly.Cô ấy luôn chăm lo mọi việc trong nhà một cách chu đáo.
  3. 3.

    căng ra

    To stretch to extend; distend.

    Đây là một cách dùng cổ của từ 'intend' trong tiếng Anh, hiện nay hầu như không còn được sử dụng trong giao tiếp thông thường.

    • The surface of the balloon began to stretch and căng ra as it was filled with air.Bề mặt của quả bóng căng ra khi được bơm đầy không khí.
  4. 4.

    làm căng

    To strain; make tense.

    Từ này được dùng khi nói về việc kéo giãn hoặc làm cho một vật liệu trở nên cứng cáp hơn do lực tác động.

    • He used his hands to intend the rubber band.Anh ấy dùng tay làm căng sợi dây thun.
  5. 5.

    tăng cường

    To intensify; strengthen.

    Đây là một cách dùng cổ của từ 'intend' trong tiếng Anh, hiện nay hầu như không còn được sử dụng trong giao tiếp thông thường.

    • Dotage, fatuity, or folly […] is for the most part intended or remitted in particular men, and thereupon some are wiser than others […].
    • Fatigue intended the fear in his heart.Sự mệt mỏi đã tăng cường nỗi sợ hãi trong lòng anh ấy.
  6. 6.

    dồn sức

    To apply with energy.

    Từ 'intend' trong ngữ nghĩa này mang tính chất tập trung năng lượng vào một mục tiêu cụ thể, khác với nghĩa 'dự định' thông thường.

    • He intends his energy into the work to finish on time.Anh ấy dồn sức vào công việc để hoàn thành đúng hạn.